Vì sao Việt Nam nên thúc đẩy hợp tác hydrogen với Ấn Độ trong giai đoạn 2026–2045
06/05/2026 – Annie Nguyễn
Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu tăng tốc, hydrogen xanh và ammonia xanh đang nổi lên như những trụ cột mới của công nghiệp sạch, logistics biển và an ninh năng lượng. Sau tuyên bố chung Việt Nam – Ấn Độ năm 2026 ngày 6 tháng 5 năm 2026 sau hội đàm giữa Tổng bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và thủ tướng Narendra Modi tại New Delhi về tăng cường hợp tác chiến lược, đây là thời điểm phù hợp để Việt Nam xem xét Ấn Độ như một đối tác hydrogen quan trọng trong dài hạn.
Không chỉ là nền kinh tế lớn thứ năm thế giới, Ấn Độ hiện cũng là một trong những quốc gia tham vọng nhất về hydrogen sạch.

1. Ấn Độ đang đầu tư cực lớn cho hydrogen
Chính phủ Ấn Độ đã triển khai National Green Hydrogen Mission với ngân sách hàng tỷ USD nhằm đưa nước này trở thành trung tâm sản xuất hydrogen và ammonia xanh toàn cầu.
Mục tiêu của Ấn Độ gồm:
- sản xuất 5 triệu tấn hydrogen xanh/năm vào 2030
- thu hút 100 tỷ USD đầu tư dài hạn
- giảm nhập khẩu năng lượng
- trở thành nhà xuất khẩu nhiên liệu sạch
Điều này tạo ra cơ hội hợp tác rất lớn cho Việt Nam.
2. Việt Nam có tài nguyên, Ấn Độ có quy mô thị trường
Việt Nam có lợi thế:
- điện gió ngoài khơi thuộc nhóm tốt nhất châu Á
- tiềm năng điện mặt trời cao
- bờ biển dài hơn 3.200 km
- vị trí chiến lược gần Đông Bắc Á và ASEAN
- nhu cầu thép, phân bón, logistics tăng mạnh
Ấn Độ có lợi thế:
- thị trường nội địa 1,4 tỷ dân
- công nghiệp lọc dầu, hóa chất, phân bón rất lớn
- năng lực sản xuất thiết bị quy mô lớn
- vốn đầu tư tư nhân mạnh (Reliance, Adani, Tata…)
Hai bên có tính bổ trợ cao thay vì cạnh tranh trực tiếp.

3. Những lĩnh vực hợp tác hydrogen khả thi nhất
A. Ammonia xanh cho phân bón và xuất khẩu
Việt Nam có thể sản xuất ammonia xanh từ điện gió ngoài khơi, sau đó:
- xuất khẩu sang Ấn Độ
- liên doanh sản xuất phân bón carbon thấp
- cung cấp nhiên liệu hàng hải
B. Hydrogen cho thép và công nghiệp nặng
Ấn Độ là cường quốc thép, còn Việt Nam đang mở rộng công nghiệp luyện kim.
Hai nước có thể hợp tác:
- công nghệ DRI dùng hydrogen
- thép carbon thấp
- chuỗi cung ứng quặng – năng lượng – thép
C. Thiết bị điện phân giá rẻ
Ấn Độ có khả năng nội địa hóa sản xuất:
- electrolyzer
- pin nhiên liệu
- van, bình chứa, thiết bị công nghiệp
Việt Nam có thể nhập công nghệ chi phí cạnh tranh hơn so với châu Âu.
D. Vận tải biển và cảng xanh
Hành lang hàng hải Ấn Độ Dương – Biển Đông rất phù hợp để phát triển:
- bunkering ammonia
- cảng hydro
- nhiên liệu sạch cho tàu biển
4. Vì sao nên hợp tác với Ấn Độ thay vì chỉ phụ thuộc Nhật, EU, Hàn?
Nhật / EU mạnh về công nghệ nhưng:
- chi phí đầu tư cao
- tiến độ đôi khi chậm
- tiêu chuẩn khắt khe
Ấn Độ có ưu thế:
- chi phí cạnh tranh
- quy mô thị trường khổng lồ
- tốc độ triển khai nhanh
- linh hoạt mô hình đầu tư
- cùng là nước đang phát triển nên dễ đồng bộ nhu cầu
5. Con số tiềm năng đến 2045
Nếu xây dựng hợp tác hiệu quả, Việt Nam – Ấn Độ có thể đạt:
| Hạng mục | Tiềm năng |
|---|---|
| Đầu tư hydrogen song phương | 5 – 10 tỷ USD |
| Xuất nhập ammonia/hydrogen | 2 – 5 triệu tấn/năm |
| Việc làm công nghiệp liên quan | 50.000+ |
| Doanh thu chuỗi giá trị | 10 – 20 tỷ USD/năm |
6. Việt Nam nên làm gì ngay từ 2026–2030?
Chính sách ưu tiên:
- Thành lập Nhóm công tác hydrogen Việt Nam – Ấn Độ
- Ký MOU giữa PVN, EVN, Vinachem với doanh nghiệp Ấn Độ
- Chọn 1–2 dự án pilot ammonia xanh ven biển
- Hợp tác đào tạo kỹ sư hydrogen
- Kết nối cảng biển chiến lược hai nước
7. Kết luận
Việt Nam không nên chỉ nhìn hydrogen qua lăng kính Nhật Bản, châu Âu hay Hàn Quốc. Ấn Độ có thể trở thành đối tác chiến lược rất thực dụng và hiệu quả nhờ quy mô thị trường lớn, chi phí cạnh tranh và tham vọng công nghiệp mạnh.
Trong giai đoạn 2026–2045, hợp tác hydrogen Việt Nam – Ấn Độ có thể trở thành trụ cột mới của quan hệ kinh tế song phương nếu được triển khai sớm và đúng hướng.

