Vì sao nhiều dự án hydrogen xanh thất bại – và công nghệ C-Cell đang phá vỡ thế bế tắc
Ngày 5 tháng 2 năm 2026
Trong vài năm qua, nhiều mô hình kinh doanh hydrogen xanh đã không đạt được điểm quyết định đầu tư cuối cùng (FID) do chi phí đầu tư ban đầu (capex), chi phí vận hành (opex) và chi phí lắp đặt quá cao, vượt mức chấp nhận được về mặt kinh tế. Thực tế cho thấy chỉ một tỷ lệ rất nhỏ trong số các dự án hydrogen xanh được công bố đã thực sự đi đến FID.
Không ít tập đoàn lớn đã rút lại sự ủng hộ đối với những dự án từng được họ bảo trợ, khi các giả định kinh tế ban đầu không còn phù hợp. Nhiều dự án không thể phát triển đến giai đoạn thương mại do chi phí sản xuất hydrogen cao, trong đó có nguyên nhân từ giá điện tái tạo, quy mô chưa đủ lớn và các vấn đề kỹ thuật phức tạp. Đặc biệt, hệ thống phụ trợ (Balance of Plant – BoP) ngày càng phức tạp đã làm chi phí EPC tăng mạnh.
Về bản chất, chi phí chính của hydrogen xanh đến từ hai yếu tố:
(1) giá điện tái tạo (“green electrons”) và
(2) chi phí đầu tư của thiết bị điện phân.
Chi phí điện phân không chỉ bao gồm bản thân stack, mà còn bao gồm thiết bị quản lý điện năng, các hạng mục BoP khác và chi phí liên quan đến dự án như lắp đặt. Ngoài ra, còn có chi phí vận hành, bao gồm nhân công, bảo trì và chi phí thay thế stack do suy giảm hiệu suất theo thời gian.
Trong nhiều thập kỷ, đổi mới công nghệ điện phân diễn ra theo hướng gia tăng từng bước, buộc các nhà phát triển phải đánh đổi giữa capex và hiệu suất, hoặc giữa độ bền và tính linh hoạt vận hành.
C-Cell của CRT: phá vỡ mô hình đánh đổi truyền thống
Công nghệ CRT C-Cell được cho là đã phá vỡ hoàn toàn mô hình đánh đổi này, khi đồng thời cải thiện cả bốn yếu tố: capex, opex, tính linh hoạt và tuổi thọ stack – thay vì phải hy sinh yếu tố này cho yếu tố khác.
Thông qua các thử nghiệm nghiêm ngặt trong phòng thí nghiệm, CRT tin rằng C-Cell có thể đạt hiệu suất 41,55 kWh cho mỗi kg hydrogen, tính theo công suất DC đầu vào tại cấp độ stack. Hiệu suất cực cao này còn giúp giảm đáng kể công suất tiêu thụ của hệ BoP và tiết kiệm capex, do chi phí tản nhiệt giảm mạnh.
Sự kết hợp giữa giảm capex và giảm opex dẫn tới tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership – TCO) thấp nhất có thể, điều mà các công nghệ điện phân truyền thống khó đạt được.
Nguyên lý công nghệ
Nguyên lý của CRT C-Cell có điểm tương đồng với pin nhiên liệu oxit rắn (SOFC) hoặc pin điện phân oxit rắn (SOEC), nhưng được phát triển theo một hướng mới. Nền tảng của C-Cell là một màng gốm mới, được đỡ bởi nền kim loại, với độ dày lớp màng dưới 100 micron. Đồng thời, C-Cell cũng kế thừa một số nguyên lý của công nghệ điện phân nước kiềm.
Màng – điện cực của C-Cell có diện tích bề mặt rất lớn, giúp xúc tác hiệu quả cho phản ứng sinh oxy, vốn là bước giới hạn tốc độ trong các thiết kế điện phân truyền thống. Lớp màng này mỏng hơn đáng kể so với các màng ngăn kiềm hiện nay, làm giảm điện trở ohmic.
Những đặc tính này cho phép C-Cell vận hành ở nhiệt độ trên 100°C, đóng góp trực tiếp vào hiệu suất cực cao của hệ thống.
Giá trị gia tăng ngoài hydrogen
Ngoài hydrogen, C-Cell còn tạo ra oxy với độ tinh khiết trên 99% và ở áp suất, cho phép sử dụng trực tiếp trong các quy trình công nghiệp cần oxy giàu – một lợi thế bổ sung về kinh tế.

