Tổng quan cán cân thương mại Việt Nam – EU 2020–2024
Ngày 29/1/2026
Nhân sự kiện Việt Nam và EU nâng cấp quan hệ lên đối tác chiến lược toàn diện, cùng nhìn lại cán cân thương mại Việt Nam-EU trong 5 năm qua
1. Bối cảnh chung
-
Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA) có hiệu lực từ 1/8/2020, mở lộ trình xóa bỏ thuế quan giữa hai bên và thúc đẩy tăng trưởng thương mại song phương.
2. Kim ngạch xuất nhập khẩu theo năm
| Năm | Xuất khẩu VN sang EU (ước, USD) | Nhập khẩu VN từ EU (ước, USD) | Cán cân (Xuất siêu VN) |
|---|---|---|---|
| 2020 | ~35,1 tỷ euro (~40+ tỷ USD) | thấp hơn nhiều, tạo thặng dư | Thặng dư đáng kể |
| 2021 | 40,12 tỷ USD (kim ngạch XK) | Chưa có số liệu chi tiết từng năm, nhưng EU nhập khẩu tăng thấp hơn XK | VN thặng dư |
| 2022 | 46,8 tỷ USD | ~15,4 tỷ USD | Thặng dư khoảng 31,3 tỷ USD |
| 2023 | ~43,7–46+ tỷ USD | ~13,6–15,4 tỷ USD | Thặng dư ~28,7–34,3 tỷ USD |
| 2024 | ~51,7 tỷ USD | ~16,7 tỷ USD | Thặng dư ~35 tỷ USD |
Ghi chú:
-
Do thay đổi tỷ giá và đơn vị thống kê giữa USD và euro, giá trị được quy đổi mang tính tham khảo nhưng phù hợp theo báo cáo thương mại hàng hóa.
-
EU thường nhập nhiều hàng hóa chế tạo, máy móc, thiết bị … và xuất sang Việt Nam các sản phẩm công nghiệp trung gian và hóa chất.
3. Xu hướng chính
Xuất khẩu Việt Nam sang EU tăng mạnh
-
Xuất khẩu từ Việt Nam sang EU liên tục tăng sau EVFTA, từ khoảng hơn 35 tỷ euro năm 2020 lên hơn ≈50+ tỷ USD vào 2024.
-
Các mặt hàng chủ lực như điện tử, dệt may, giày dép, nông sản, thủy sản … đều ghi nhận tăng trưởng (đặc biệt là nhóm linh kiện điện tử).
Nhập khẩu từ EU tăng nhưng chậm hơn
-
Nhập khẩu của Việt Nam từ EU tăng đều nhưng ở mức thấp hơn so với tốc độ xuất khẩu, dẫn đến xuất siêu kéo dài trong toàn bộ giai đoạn này.
Cán cân thương mại tiếp tục là thặng dư cho Việt Nam
-
Việt Nam luôn ghi nhận thặng dư thương mại lớn với EU từ 2020 đến 2024, khoảng từ 20–35+ tỷ USD mỗi năm.
-
Điều này phản ánh xuất khẩu VN tăng nhanh hơn nhập khẩu từ EU, nhờ lợi thế EVFTA và sản phẩm xuất khẩu cạnh tranh.
4. Nhận định định hướng
Lợi ích của EVFTA
-
EVFTA giúp giảm thuế quan mạnh mẽ và cải thiện tiếp cận thị trường EU cho hàng hóa Việt Nam, đặc biệt trong các ngành có giá trị gia tăng cao hơn.
-
Cơ chế này góp phần mở rộng thị trường và cải thiện cán cân thương mại cho Việt Nam.
Thách thức từ phía EU
-
EU từng bày tỏ mong muốn có cán cân thương mại cân đối hơn, khi xuất khẩu của Việt Nam sang EU tăng nhanh hơn xuất khẩu của EU sang Việt Nam.
-
EU cũng đang thúc đẩy giảm các rào cản phi thuế quan nhằm tăng xuất khẩu hàng hóa châu Âu sang Việt Nam.
Tóm tắt theo xu hướng 5 năm qua
-
2020–2022: Xuất khẩu của Việt Nam sang EU tăng nhanh nhờ EVFTA, dẫn đến thặng dư thương mại tăng.
-
2023: Kim ngạch xuất khẩu giảm nhẹ do điều kiện kinh tế toàn cầu, nhưng tổng thặng dư vẫn cao.
-
2024: Xuất khẩu phục hồi mạnh, đạt gần 51,7 tỷ USD, nhập khẩu tăng chậm, và thặng dư đạt khoảng 35 tỷ USD.
PHÂN TÍCH CHÍNH SÁCH
Vai trò của khu vực FDI trong cán cân thương mại Việt Nam – Liên minh châu Âu (EU)
Tóm tắt điều hành (Executive Summary)
Trong giai đoạn 2020–2024, Việt Nam duy trì mức xuất siêu rất lớn trong thương mại hàng hóa với Liên minh châu Âu (EU), dao động từ khoảng 25 đến trên 35 tỷ USD mỗi năm. Tuy nhiên, phân tích cơ cấu cho thấy phần lớn kim ngạch xuất khẩu sang EU – cũng như phần thặng dư thương mại – được tạo ra bởi khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
Ước tính hợp lý dựa trên cơ cấu ngành và số liệu thống kê cho thấy:
-
Khoảng 70–75% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU thuộc về khu vực FDI;
-
Khoảng 60–65% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam – EU do khu vực FDI thực hiện;
-
Khu vực doanh nghiệp trong nước đóng vai trò quan trọng về số lượng doanh nghiệp và lao động, nhưng giá trị gia tăng và quyền chi phối chuỗi giá trị còn hạn chế.
Điều này đặt ra các vấn đề chính sách cốt lõi liên quan đến hiệu quả thực chất của EVFTA, khả năng nội địa hóa chuỗi cung ứng, và chiến lược tái cân bằng quan hệ thương mại Việt Nam – EU trong bối cảnh EU ngày càng nhấn mạnh các tiêu chuẩn carbon, ESG và truy xuất nguồn gốc.
I. Bối cảnh thương mại Việt Nam – EU
EU là một trong ba đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, đồng thời là thị trường xuất khẩu có yêu cầu cao nhất về chất lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật và bền vững. Sau khi Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA) có hiệu lực từ tháng 8/2020, kim ngạch thương mại song phương tăng trưởng nhanh chóng, đặc biệt là chiều xuất khẩu từ Việt Nam sang EU.
Trong giai đoạn 2020–2024:
-
Xuất khẩu của Việt Nam sang EU tăng từ khoảng 40 tỷ USD lên trên 50 tỷ USD;
-
Nhập khẩu từ EU tăng chậm hơn, duy trì ở mức 15–17 tỷ USD/năm;
-
Việt Nam liên tục duy trì thặng dư thương mại lớn và bền vững.
Tuy nhiên, khi bóc tách theo khu vực doanh nghiệp, bức tranh thương mại trở nên phức tạp hơn đáng kể.
II. Cơ cấu khu vực FDI trong thương mại Việt Nam – EU
1. Vị thế thống trị của FDI trong xuất khẩu
Trong toàn bộ nền kinh tế Việt Nam, khu vực FDI hiện chiếm khoảng 70–77% tổng kim ngạch xuất khẩu. Riêng đối với thị trường EU, tỷ trọng này không thấp hơn mà có xu hướng cao hơn mức trung bình, do đặc điểm cơ cấu hàng hóa xuất khẩu.
Các nhóm hàng xuất khẩu chủ lực sang EU gồm:
-
Điện tử, máy tính, linh kiện;
-
Điện thoại và thiết bị viễn thông;
-
Máy móc, thiết bị cơ khí – điện;
-
Giày dép, dệt may trung – cao cấp.
Đây đều là các lĩnh vực mà doanh nghiệp FDI nắm vai trò chi phối, từ sản xuất, thiết kế đến kết nối thị trường. Doanh nghiệp trong nước chủ yếu tham gia ở các khâu gia công, cung ứng đầu vào cấp thấp hoặc xuất khẩu nông – lâm – thủy sản.
Từ đó có thể ước tính:
-
70–75% giá trị xuất khẩu của Việt Nam sang EU do khu vực FDI tạo ra;
-
Phần còn lại thuộc về doanh nghiệp trong nước, nhưng tập trung ở các nhóm hàng có giá trị gia tăng thấp hơn.
2. FDI trong nhập khẩu từ EU
Ở chiều nhập khẩu, doanh nghiệp FDI cũng chiếm tỷ trọng lớn, chủ yếu nhập:
-
Máy móc, dây chuyền công nghệ;
-
Linh kiện, bán thành phẩm;
-
Hóa chất, vật liệu kỹ thuật cao.
Tỷ trọng FDI trong nhập khẩu từ EU ước khoảng 55–60%, thấp hơn xuất khẩu nhưng vẫn chiếm đa số. Điều này phản ánh mô hình sản xuất hướng xuất khẩu, trong đó EU vừa là thị trường đầu ra, vừa là nguồn cung công nghệ và thiết bị.
III. Ai thực sự tạo ra thặng dư thương mại với EU?
Một điểm then chốt trong phân tích chính sách là: thặng dư thương mại rất lớn của Việt Nam với EU chủ yếu được tạo ra bởi khu vực FDI, chứ không phải khu vực doanh nghiệp thuần Việt.
Nếu phân tách cán cân thương mại theo khu vực:
-
Khu vực FDI: xuất siêu rất lớn;
-
Khu vực doanh nghiệp trong nước: xuất siêu nhỏ, cân bằng hoặc thậm chí nhập siêu ở một số phân ngành.
Điều này dẫn đến nghịch lý chính sách:
-
Trên giấy tờ, Việt Nam là quốc gia hưởng lợi lớn từ EVFTA;
-
Trên thực tế, giá trị gia tăng nội địa, năng lực công nghệ và quyền kiểm soát thị trường của doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế.
IV. Hệ quả chính sách và thách thức chiến lược
1. Rủi ro phụ thuộc FDI
Sự phụ thuộc lớn vào khu vực FDI khiến thương mại Việt Nam – EU dễ bị tổn thương trước:
-
Dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu;
-
Thay đổi chiến lược của các tập đoàn đa quốc gia;
-
Các chính sách công nghiệp và trợ cấp mới của EU.
2. Áp lực từ EU về “cán cân thực chất”
EU ngày càng quan tâm không chỉ đến cán cân thương mại danh nghĩa, mà đến:
-
Nguồn gốc giá trị gia tăng;
-
Dấu chân carbon;
-
Chuỗi cung ứng bền vững và có trách nhiệm.
Trong bối cảnh đó, mô hình xuất khẩu dựa mạnh vào FDI và gia công có thể trở thành điểm yếu chiến lược, thay vì lợi thế dài hạn.
V. Hàm ý và khuyến nghị chính sách
-
Chuyển trọng tâm từ “xuất siêu” sang “chất lượng xuất khẩu”: đánh giá EVFTA không chỉ bằng kim ngạch, mà bằng tỷ lệ nội địa hóa và giá trị gia tăng.
-
Phát triển doanh nghiệp nội địa tham gia chuỗi cung ứng EU: đặc biệt trong công nghiệp hỗ trợ, vật liệu, thiết kế và dịch vụ kỹ thuật.
-
Tái thiết chính sách FDI: ưu tiên dự án có cam kết chuyển giao công nghệ, liên kết doanh nghiệp trong nước và phát triển nhà cung ứng nội địa.
-
Chuẩn bị cho giai đoạn thương mại xanh: hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam đáp ứng CBAM, ESG và tiêu chuẩn bền vững của EU, tránh để khu vực FDI là bên duy nhất đủ năng lực tuân thủ.
Kết luận
Cán cân thương mại Việt Nam – EU trong 5 năm qua cho thấy một thành công rõ ràng về quy mô, nhưng cũng bộc lộ hạn chế mang tính cấu trúc. Khu vực FDI đang là lực lượng chi phối và hưởng lợi chính từ quan hệ thương mại này, trong khi khu vực doanh nghiệp trong nước vẫn đứng ở vị trí thứ yếu về giá trị.
Thách thức lớn nhất của giai đoạn tới không phải là duy trì xuất siêu, mà là chuyển hóa xuất siêu thành năng lực nội sinh, để Việt Nam không chỉ là điểm đến sản xuất cho EU, mà trở thành đối tác công nghiệp và công nghệ thực chất trong chuỗi giá trị châu Âu.

