Tiềm Năng Hydro Xanh Đông Nam Á: Dư Thừa Gấp Ba Nhu Cầu Nội Vùng Và Cơ Hội Xuất Khẩu Sang Nhật Bản - Phân Tích Chi Tiết Từ Viện Năng Lượng Kinh Tế Nhật Bản

Tiềm Năng Hydro Xanh Đông Nam Á: Dư Thừa Gấp Ba Nhu Cầu Nội Vùng Và Cơ Hội Xuất Khẩu Sang Nhật Bản - Phân Tích Chi Tiết Từ Viện Năng Lượng Kinh Tế Nhật Bản

    Tiềm Năng Hydro Xanh Đông Nam Á: Dư Thừa Gấp Ba Nhu Cầu Nội Vùng Và Cơ Hội Xuất Khẩu Sang Nhật Bản - Phân Tích Chi Tiết Từ Viện Năng Lượng Kinh Tế Nhật Bản

    Annie Nguyễn
    *02/08/2026*

    Bối cảnh và mục tiêu nghiên cứu

    Theo báo cáo "Decarbonizing Asian Economies with Green Hydrogen" do Viện Năng lượng Kinh tế Nhật Bản (IEEJ) công bố vào tháng 1 năm 2023, khu vực Đông Nam Á (ASEAN) đang đứng trước cơ hội lịch sử trong việc phát triển nền kinh tế hydro xanh. Báo cáo được thực hiện bởi nhóm tác giả Hiroko Nakamura, Takahiro Nagata, Sichao Kan, Kentaro Hayashi và Yoshiaki Shibata nhằm phân tích tiềm năng sử dụng hydro xanh sản xuất trong khu vực để khử carbon cho các ngành công nghiệp khó giảm phát thải và lĩnh vực vận tải, nơi mà điện khí hóa không phải là giải pháp tối ưu.

    Bối cảnh nghiên cứu bắt nguồn từ thực tế các quốc gia ASEAN đang gặp khó khăn trong việc thiết lập và đạt được các mục tiêu khử carbon đầy tham vọng. Mặc dù khu vực sở hữu tiềm năng năng lượng tái tạo to lớn từ mặt trời, gió và thủy điện, nhưng tiềm năng này vẫn chưa được khai thác đầy đủ, đặc biệt là trong sản xuất hydro xanh. Đối với Nhật Bản, một quốc gia có nguồn năng lượng hạn chế, hydro dự kiến sẽ vẫn phải nhập khẩu. Khoảng cách địa lý gần với ASEAN mang lại lợi thế chiến lược, biến khu vực này thành nhà cung cấp hydro tiềm năng cho Nhật Bản, quốc gia đặt mục tiêu đưa 3 triệu tấn hydro vào sử dụng năm 2030 và 20 triệu tấn vào năm 2050.

    Phạm vi và phương pháp luận

    Báo cáo tập trung vào hydro xanh (được sản xuất bằng điện phân nước sử dụng năng lượng tái tạo) thay vì hydro xanh từ nhiên liệu hóa thạch có thu giữ carbon (blue hydrogen) với ba lý do chính. Thứ nhất, hydro xanh có dấu chân carbon nhỏ hơn và ít bị áp lực chính trị và thị trường liên quan đến nhiên liệu hóa thạch. Thứ hai, cuộc khủng hoảng năng lượng gần đây cho thấy giá blue hydrogen dễ bị ảnh hưởng bởi biến động giá nhiên liệu hóa thạch, trong khi giá năng lượng tái tạo liên tục giảm bất kể xu hướng thị trường dầu khí. Thứ ba, năng lượng tái tạo có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực rộng lớn, giúp bất kỳ quốc gia nào cũng có thể trở thành nhà xuất khẩu hydro xanh, đa dạng hóa chuỗi cung ứng và cải thiện an ninh năng lượng.

    Về nhu cầu hydro, báo cáo áp dụng phương pháp giả định hydro chỉ được sử dụng trong các ứng dụng khó điện khí hóa, bao gồm nhu cầu nhiệt cao (trên 400°C) trong ngành công nghiệp và vận tải hạng nặng (xe tải, xe buýt, hàng không, hàng hải và đường sắt). Các phương tiện nhẹ được giả định chuyển sang xe điện pin (BEV) và do đó bị loại khỏi phạm vi nghiên cứu. Báo cáo sử dụng số liệu từ IEA (2022b) cho nhu cầu năng lượng cuối cùng năm 2019 và dự báo từ ERIA (2021) cho năm 2050 theo Kịch bản Chính sách Thay thế (APS), giả định triển khai công nghệ carbon thấp thay vì kịch bản kinh doanh thông thường (BAU). Tỷ lệ nhiệt cao trong từng ngành công nghiệp được tham khảo từ MRI (2018) và áp dụng đồng nhất cho tất cả các quốc gia ASEAN.

    Về nguồn cung hydro, báo cáo xây dựng phương pháp ưu tiên sử dụng năng lượng tái tạo cho sản xuất điện, và chỉ sử dụng phần dư thừa để sản xuất hydro. Tiềm năng năng lượng tái tạo được ước tính từ ERIA (2021) và IRENA & ACE (2022), sử dụng hệ số công suất và giả định hiệu suất điện phân là 50,4 kWh/kg H₂. Báo cáo lưu ý rằng sự biến động đầu ra theo giờ của năng lượng tái tạo chưa được xem xét trong tính toán, nhưng nếu chi phí điện phân giảm đủ thấp, đây có thể không phải là vấn đề nghiêm trọng.

    Tổng quan chính sách khí hậu và năng lượng tái tạo trong ASEAN

    Về chính sách khí hậu, hầu hết các quốc gia ASEAN đều công bố tham vọng đạt trung hòa carbon vào khoảng năm 2050. Mục tiêu này được hỗ trợ bởi các Đóng góp Do quốc gia Tự quyết định (NDC), nhiều quốc gia đã cập nhật trong hai năm qua. Indonesia, Philippines, Thái Lan và Việt Nam đã đưa ra các mục tiêu có điều kiện tham vọng hơn, phụ thuộc vào sự hỗ trợ từ các nước phát triển. Về loại bỏ than, Singapore và Brunei không có nhà máy nhiệt điện than; Việt Nam cam kết loại bỏ than vào những năm 2040; Campuchia, Indonesia và Philippines đã tuyên bố không đầu tư vào dự án nhiệt điện than mới, thay vào đó tăng cường khí tự nhiên và năng lượng tái tạo.

    Về mục tiêu năng lượng tái tạo, tất cả các nước ASEAN đều có mục tiêu riêng. Brunei đặt mục tiêu 30% năng lượng tái tạo vào năm 2035, chủ yếu là điện mặt trời. Campuchia đặt mục tiêu 35% vào năm 2050. Indonesia đặt mục tiêu 23% vào năm 2025 và 31% vào năm 2050, với Chiến lược Năng lượng Quốc gia Đề xuất hướng tới 100% năng lượng tái tạo và mới vào năm 2060 với công suất 587 GW (trong đó 361 GW là điện mặt trời). Lào đặt mục tiêu 30% vào năm 2025. Malaysia đặt mục tiêu 31% vào năm 2025 và 40% vào năm 2035. Philippines đặt mục tiêu 35% vào năm 2030 và 50% vào năm 2040, cần thêm 102 GW công suất tái tạo. Singapore đặt mục tiêu tăng gấp 5 lần công suất điện mặt trời lên ít nhất 2 GWp vào năm 2030. Thái Lan đặt mục tiêu 30% vào năm 2037. Việt Nam đặt mục tiêu 32% vào năm 2030 và 43% vào năm 2050.

    Về chiến lược hydro, chỉ có Singapore là quốc gia duy nhất đã công bố Chiến lược Hydro Quốc gia vào tháng 10/2022. Các nước khác đang trong quá trình xây dựng chiến lược hoặc đã đề cập trong kế hoạch năng lượng. Indonesia đã có kế hoạch hành động chung trong Kế hoạch Năng lượng Quốc gia (RUEN) và ước tính hydro xanh sẽ được đưa vào năm 2031 với công suất 52 GW vào năm 2060. Malaysia đang xây dựng lộ trình hydro, chiến lược quốc gia và hướng tới thành lập trung tâm hydro tại Sarawak. Brunei đã ký Biên bản Ghi nhớ với Nhật Bản và Singapore và hoàn thành chuyến giao hàng methylcyclohexane (MCH) đầu tiên ra thế giới từ Brunei sang Nhật Bản năm 2020.

    Nhu cầu hydro trong công nghiệp và vận tải

    Trong lĩnh vực công nghiệp, bất chấp cải thiện hiệu quả năng lượng, tiêu thụ năng lượng sẽ tăng đáng kể vào năm 2050 do tăng trưởng kinh tế. Nhu cầu hydro tiềm năng toàn ASEAN là 152 triệu tấn dầu quy đổi (Mtoe), tương đương 40% tổng tiêu thụ năng lượng cuối cùng trong ngành công nghiệp. Theo từng quốc gia, nhu cầu tiềm năng lớn nhất tại Indonesia với 62 Mtoe, tiếp theo là Việt Nam 39 Mtoe, Thái Lan 22 Mtoe và Malaysia 12 Mtoe. Phân theo ngành, ngành xi măng có tiềm năng nhu cầu lớn nhất, tiếp theo là ngành thép. Báo cáo lưu ý rằng ASEAN hiện phụ thuộc chủ yếu vào lò hồ quang điện trong sản xuất thép, do đó không xem xét sử dụng hydro làm chất khử trực tiếp.

    Trong lĩnh vực vận tải, nhu cầu hydro tiềm năng toàn ASEAN là 166 Mtoe, chiếm 44% tiêu thụ năng lượng cuối cùng của ngành. Indonesia có nhu cầu lớn nhất với 73 Mtoe, tiếp theo là Việt Nam 29 Mtoe, Malaysia 21 Mtoe, Philippines 19 Mtoe và Thái Lan 12 Mtoe. Vận tải đường bộ (xe tải hạng nặng và xe buýt) chiếm khoảng 80% tổng nhu cầu hydro tiềm năng. Tổng nhu cầu hydro của cả hai ngành công nghiệp và vận tải là 318 Mtoe.

    Tiềm năng nguồn cung hydro xanh

    Về nguồn cung, báo cáo so sánh tiềm năng năng lượng tái tạo với tổng sản lượng điện năm 2050. Kịch bản lạc quan (RE P1) và kịch bản bi quan (RE P2) đều bao gồm điện mặt trời, gió trên bờ, gió ngoài khơi, sinh khối, thủy điện và địa nhiệt. Ngay cả trong giả định năng lượng tái tạo bao phủ cả tổng sản lượng điện năm 2050 (2.900 TWh) và nhu cầu điện bổ sung cho điện khí hóa (2.000 TWh), tổng nhu cầu điện là 4.900 TWh, tiềm năng năng lượng tái tạo ASEAN từ 11.000-25.000 TWh, nghĩa là còn dư 6.000-20.000 TWh để sản xuất hydro. Điều này tương đương tiềm năng sản xuất hydro từ 54 Mtoe (kịch bản bi quan) đến 843 Mtoe (kịch bản lạc quan).

    Cân bằng cung cầu và thương mại nội vùng

    So sánh cung và cầu theo từng quốc gia, hầu hết các nước có nguồn cung vượt cầu, ngoại trừ Malaysia, Brunei và Singapore. Myanmar và Thái Lan có lượng dư thừa tiềm năng đáng kể. Toàn khu vực có dư thừa hydro xanh gấp ba lần nhu cầu tiềm năng năm 2050. Trong kịch bản bi quan nhất (54 Mtoe dư thừa), vẫn có đủ nguồn cung để đáp ứng nhu cầu nội vùng. Myanmar, Lào và Campuchia có đủ nguồn cung đáp ứng nhu cầu trong nước và có thể xuất khẩu trong khi Thái Lan, Philippines và Indonesia có thể thiếu hụt nếu không khai thác hết tiềm năng vật lý.

    Thương mại nội vùng được xem là giải pháp quan trọng cho vấn đề mất cân đối cung cầu, giúp tất cả các quốc gia ASEAN tiếp cận hydro xanh, nâng cao an ninh năng lượng khu vực và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế từ hydro. Sản xuất hydro xanh có thể thay đổi địa chính trị khu vực, với các nền kinh tế thu nhập thấp như Myanmar, Lào và Campuchia trở thành nhà cung cấp năng lượng.

    Cơ hội xuất khẩu sang Nhật Bản và thị trường nhiên liệu hàng hải Singapore

    Với lượng dư thừa 54-843 Mtoe (tương đương khoảng 10-300 triệu tấn H₂), ASEAN có tiềm năng trở thành nhà xuất khẩu hydro xanh quan trọng. Nhật Bản đặt mục tiêu 3 triệu tấn vào 2030 và 20 triệu tấn vào 2050. Khoảng cách địa lý gần và khả năng đa dạng hóa nguồn cung nhập khẩu là hai lợi thế chiến lược, góp phần đảm bảo an ninh năng lượng cho Nhật Bản.

    Về nhiên liệu hàng hải, Singapore là trung tâm tiếp nhiên liệu hàng hải lớn nhất thế giới với gần 50 triệu tấn nhiên liệu cung cấp năm 2021. Với nhu cầu nhiên liệu carbon thấp ngày càng tăng theo yêu cầu của IMO, nếu chuyển đổi hydro dư thừa thành e-fuel, ASEAN có thể cung cấp khoảng 40-600 Mtoe e-fuel. Dù trong kịch bản bi quan nhất không đủ để bao phủ toàn bộ doanh số bán nhiên liệu của Singapore, một lượng đáng kể e-fuel sản xuất trong khu vực có thể tập trung tại Singapore, mở ra cơ hội kinh doanh lớn.

    Thách thức trong xây dựng chuỗi cung ứng nội vùng và phát triển năng lượng tái tạo

    Mặc dù tiềm năng to lớn, báo cáo cũng chỉ ra nhiều thách thức nghiêm trọng. Hầu hết các nước ASEAN chưa xây dựng chiến lược hydro quốc gia hoặc thậm chí đưa hydro vào kế hoạch năng lượng. Các thách thức chính bao gồm thiếu hỗ trợ và kênh tài chính, thiếu kinh nghiệm và khuôn khổ pháp lý, phối hợp giữa các cơ quan chính phủ chưa đủ, cơ sở hạ tầng lưới điện hạn chế và mục tiêu năng lượng tái tạo của mỗi nước thấp hơn nhiều so với tiềm năng thực tế.

    Về chuỗi cung ứng, báo cáo nhấn mạnh cần có sự đồng thuận khu vực về chất mang hydro được ưu tiên (hydro lỏng, MCH, amoniac, e-methane) và phương thức phân phối. Cần cân nhắc cẩn thận chi phí, hạ tầng sẵn có và ứng dụng cuối cùng. Cũng cần quyết định giữa sản xuất hydro gần nguồn năng lượng tái tạo hay truyền tải điện qua đường dây quốc tế đến trung tâm hydro gần cảng. Khuôn khổ pháp lý hiện tại hoặc sự vắng mặt của chúng có thể trở thành rào cản, và một hệ thống chứng nhận hydro thống nhất xuyên biên giới là thiết yếu.

    Về phát triển năng lượng tái tạo, báo cáo nhấn mạnh việc đầu tư phát triển năng lượng tái tạo là ưu tiên hàng đầu, vì hydro xanh chỉ là giải pháp tối ưu khi nguồn điện tái tạo dư thừa sau khi đã đáp ứng các mục đích sử dụng trực tiếp. Một trong những yếu tố cản trở quan trọng là trợ giá nhiên liệu hóa thạch, tạo lợi thế chi phí giả tạo. Cần chuyển ngân sách công sang đầu tư năng lượng tái tạo và khuyến khích sử dụng nhiên liệu từ hydro xanh.

    Vai trò của Nhật Bản trong phát triển hydro xanh ASEAN

    Báo cáo nhấn mạnh vai trò quan trọng của Nhật Bản trong phát triển thị trường hydro khu vực. Khu vực công và tư nhân Nhật Bản có thể đóng góp đáng kể vào phát triển năng lượng tái tạo, đặc biệt khi các nhà đầu tư tiên phong có lợi thế thiết lập môi trường kinh doanh. Các phát triển công nghệ hydro của Nhật Bản hiện tập trung nhiều vào chất mang và hạ nguồn chuỗi cung ứng; tăng cường đầu tư vào giai đoạn đầu sẽ giúp Nhật Bản tăng khả năng tiếp cận nguồn điện tái tạo cho sản xuất hydro.

    Năm 2023 đánh dấu "50 năm Hữu nghị và Hợp tác ASEAN - Nhật Bản". Nhật Bản đã xây dựng nhiều khuôn khổ hợp tác hỗ trợ chuyển đổi năng lượng ASEAN, có thể hỗ trợ thiết kế chính sách khí hậu tham vọng nhưng khả thi, phù hợp với điều kiện địa phương, bao gồm hỗ trợ tài chính, kỹ thuật, nghiên cứu sâu về thách thức và giải pháp, hỗ trợ lập quy hoạch tổng thể và đối thoại với các bên liên quan. Đây là cơ hội vàng để Nhật Bản và ASEAN cùng nhau xây dựng một thị trường hydro xanh bền vững, góp phần hiện thực hóa các mục tiêu trung hòa carbon của toàn khu vực và củng cố an ninh năng lượng dài hạn.

    Zalo
    Hotline