Thị trường sản xuất hydro sạch toàn cầu dự kiến đạt 437 nghìn tỷ KRW vào năm 2040 – Green Hydrogen và Pink Hydrogen chia đôi thị trường

Thị trường sản xuất hydro sạch toàn cầu dự kiến đạt 437 nghìn tỷ KRW vào năm 2040 – Green Hydrogen và Pink Hydrogen chia đôi thị trường

    Thị trường sản xuất hydro sạch toàn cầu dự kiến đạt 437 nghìn tỷ KRW vào năm 2040 – Green Hydrogen và Pink Hydrogen chia đôi thị trường

    Annie Nguyễn | Ngày 29 tháng 6 năm 2026

    Theo báo cáo mới nhất của SNE Research – công ty nghiên cứu thị trường hàng đầu Hàn Quốc – thị trường sản xuất hydro sạch toàn cầu được dự báo sẽ đạt quy mô 437 nghìn tỷ KRW (khoảng 315 tỷ USD) vào năm 2040, với kịch bản lạc quan có thể lên tới 688 nghìn tỷ KRW.

    Báo cáo mang tên "Development Status of Clean Hydrogen Production Technology and Market Outlook (~2040)" dự báo tổng sản lượng hydro sạch – bao gồm hydro xanh (green), hydro hồng (pink) và hydro vàng (yellow) – sẽ tăng trưởng gấp 79 lần, từ 1,37 triệu tấn/năm (Mtpa) lên 108 Mtpa trong cùng kỳ. Sự bùng nổ này được thúc đẩy bởi quá trình chuyển dịch năng lượng toàn cầu và các chính sách hỗ trợ hydro ngày càng mạnh mẽ từ các chính phủ trên thế giới.

    Năm 2030 – Điểm bùng phát của thị trường

    SNE Research xác định năm 2030 là bước ngoặt quan trọng của thị trường hydro sạch. Giai đoạn 2025-2030 được xem là thời kỳ xây dựng nền tảng, với quy mô thị trường dự kiến mở rộng từ khoảng 5,5 nghìn tỷ KRW lên 75,7 nghìn tỷ KRW.

    Sau năm 2030, tốc độ tăng trưởng sẽ tăng vọt nhờ việc triển khai máy điện phân (electrolyzer) quy mô lớn và nguồn cung điện tái tạo đi vào hoạt động đầy đủ. Thị trường dự kiến đạt 158,4 nghìn tỷ KRW vào năm 2035 và 437 nghìn tỷ KRW vào năm 2040 – nghĩa là phần lớn tăng trưởng sẽ tập trung vào thập kỷ sau năm 2030.

    Green Hydrogen và Pink Hydrogen – Hai trụ cột chia đôi thị trường

    Theo kịch bản cơ sở, đến năm 2040, thị trường hydro sạch sẽ có cấu trúc green hydrogen và pink/yellow hydrogen chia sẻ thị trường gần như ngang bằng:

    Loại hydro Quy mô thị trường 2040 Sản lượng
    Green Hydrogen ~222,8 nghìn tỷ KRW 55 Mtpa
    Pink/Yellow Hydrogen ~214,7 nghìn tỷ KRW 53 Mtpa

    Green hydrogen (hydro xanh) – sản xuất từ điện phân nước sử dụng năng lượng tái tạo – sẽ tăng trưởng nhờ mở rộng năng lượng tái tạo. Pink hydrogen (hydro hồng – từ điện hạt nhân) và yellow hydrogen (hydro vàng – từ điện lưới hỗn hợp) sẽ được dẫn dắt bởi sự mở rộng của điện hạt nhân và điện carbon thấp. Điểm chung thúc đẩy cả hai phân khúc là giá điện giảm và chi phí máy điện phân tiếp tục hạ.

    Chênh lệch lên tới 3 lần giữa các kịch bản

    SNE Research đã lượng hóa các yếu tố bất định của thị trường thông qua ba kịch bản:

    Kịch bản Sản lượng 2040 Quy mô thị trường
    Conservative (Thận trọng) 56 Mtpa 226,8 nghìn tỷ KRW
    Base (Cơ sở) 108 Mtpa 437,4 nghìn tỷ KRW
    Optimistic (Lạc quan) 170 Mtpa 688,5 nghìn tỷ KRW

    Sự chênh lệch lên tới 3 lần này sẽ được quyết định bởi tốc độ triển khai máy điện phân, khả năng tiếp cận điện tái tạo, mức độ hỗ trợ chính sách của chính phủ và việc đảm bảo các hợp đồng tiêu thụ dài hạn.

    Kết luận

    SNE Research nhấn mạnh rằng tăng trưởng quy mô lớn của sản xuất hydro sạch cuối cùng sẽ phụ thuộc vào tốc độ thực thi chính sách và xây dựng hạ tầng, hơn là chỉ riêng đổi mới công nghệ.


    Thông tin bổ sung / Additional Information

    Tiêu chí / Criteria Chi tiết / Details
    Đơn vị nghiên cứu / Research firm SNE Research (Hàn Quốc / South Korea)
    Báo cáo / Report Development Status of Clean Hydrogen Production Technology and Market Outlook (~2040)
    Quy mô thị trường 2040 / 2040 market size 437 nghìn tỷ KRW (kịch bản cơ sở) / KRW 437 trillion (base)
    Sản lượng 2040 / 2040 production 108 Mtpa (kịch bản cơ sở) / 108 Mtpa (base)
    Tăng trưởng sản lượng / Production growth Gấp 79 lần so với 2025 / 79x from 2025
    Green Hydrogen 2040 222,8 nghìn tỷ KRW – 55 Mtpa / KRW 222.8T – 55 Mtpa
    Pink/Yellow Hydrogen 2040 214,7 nghìn tỷ KRW – 53 Mtpa / KRW 214.7T – 53 Mtpa
    Kịch bản lạc quan / Optimistic scenario 688,5 nghìn tỷ KRW – 170 Mtpa / KRW 688.5T – 170 Mtpa
    Yếu tố quyết định / Key drivers Chính sách, hạ tầng, triển khai máy điện phân, giá điện / Policy, infrastructure, electrolyzer deployment, electricity tariffs
    Zalo
    Hotline