So sánh định nghĩa hydro phát thải thấp theo các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia
Ngày 19 tháng 8 năm 2026
Annie Nguyễn
Trong bối cảnh phát triển nền kinh tế hydro toàn cầu, định nghĩa về "hydro phát thải thấp" đang trở thành một vấn đề trọng tâm, ảnh hưởng trực tiếp đến thương mại, đầu tư và các chính sách hỗ trợ. Hiện tại, các tổ chức và quốc gia có những cách tiếp cận khác nhau, dẫn đến một bức tranh đa dạng về tiêu chuẩn và ngưỡng phát thải.
Bảng so sánh các tiêu chuẩn hydro phát thải thấp
| Khu vực / Tổ chức | Thuật ngữ chính | Ngưỡng phát thải (kg CO₂e/kg H₂) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| IEA | Hydro phát thải thấp | Không có con số cố định | Khuyến nghị cách tiếp cận dựa trên cường độ phát thải; bao gồm hydro xanh và xanh lam |
| Liên minh Châu Âu (EU) | Hydro phát thải thấp | ~ 3.38 | Yêu cầu giảm phát thải ≥70% so với nhiên liệu hóa thạch; không bao gồm hydro từ năng lượng hạt nhân |
| Nhật Bản | Nhiên liệu Carbon thấp | ~ 3.4 | Áp dụng cho các cơ chế hỗ trợ và chứng nhận của chính phủ |
| Trung Quốc | Hydro carbon thấp / Hydro sạch | 14.51 / 4.9 | Phân chia thành ba cấp độ: carbon thấp, sạch và tái tạo |
Phân tích chi tiết các tiêu chuẩn
Tổ chức Năng lượng Quốc tế (IEA) khuyến nghị cách tiếp cận dựa trên cường độ phát thải thay vì sử dụng các thuật ngữ màu sắc. Theo IEA, "hydro phát thải thấp" thường được sử dụng để chỉ chung hai loại chính là hydro xanh (sản xuất từ điện phân sử dụng điện tái tạo) và hydro xanh lam (sản xuất từ nhiên liệu hóa thạch kết hợp với thu giữ và lưu trữ carbon - CCUS). IEA không đưa ra một con số ngưỡng cố định, mà tập trung vào việc đo lường và so sánh lượng khí thải CO₂ tương đương trên mỗi kg hydro trong toàn bộ vòng đời sản phẩm.
Liên minh Châu Âu (EU) đã thiết lập một khuôn khổ pháp lý chi tiết và nghiêm ngặt thông qua Đạo luật Ủy quyền về Hydro phát thải thấp. Theo đó, hydro phát thải thấp được định nghĩa là hydro có mức giảm phát thải ít nhất 70% so với nhiên liệu hóa thạch thông thường. Con số này tương ứng với ngưỡng phát thải không quá 28,2 gram CO₂ tương đương trên mỗi Megajoule, tương đương khoảng 3,38 kg CO₂e/kg H₂ trong toàn bộ vòng đời. Một điểm quan trọng là EU hiện không công nhận hydro sản xuất từ năng lượng hạt nhân là hydro phát thải thấp trong khuôn khổ pháp lý này. Tiêu chuẩn của EU được thiết kế để thúc đẩy đầu tư và tạo ra một thị trường nội khối cho hydro sạch, đồng thời đặt ra các yêu cầu khắt khe để đảm bảo tính bền vững.
Nhật Bản áp dụng tiêu chí cụ thể cho "nhiên liệu carbon thấp", bao gồm hydro, với ngưỡng phát thải khoảng 3,4 kg CO₂e/kg H₂. Mặc dù con số này tương đối tương đồng với tiêu chuẩn của EU, nhưng các phương pháp tính toán và phạm vi áp dụng cụ thể vẫn có thể có sự khác biệt. Tiêu chí của Nhật Bản được xây dựng nhằm hỗ trợ các cơ chế của chính phủ và thúc đẩy chuỗi cung ứng hydro trong nước và quốc tế, đặc biệt là các dự án nhập khẩu hydro từ các nước khác như Australia và Ấn Độ.
Trung Quốc có một hệ thống phân hạng chi tiết hơn thông qua tiêu chuẩn ngành DL/T 3015—2025, bao gồm ba cấp độ. Hydro carbon thấp có ngưỡng phát thải không quá 14,51 kg CO₂e/kg H₂, trong khi hydro sạch và hydro tái tạo có ngưỡng chặt chẽ hơn là 4,9 kg CO₂e/kg H₂. Cách phân loại này cho thấy Trung Quốc đang xây dựng một lộ trình phát triển hydro với các tiêu chuẩn khác nhau, từ giai đoạn đầu với tiêu chuẩn carbon thấp linh hoạt hơn, đến các tiêu chuẩn sạch và tái tạo nghiêm ngặt hơn trong tương lai, phù hợp với mục tiêu trung hòa carbon của nước này.
Sự khác biệt trong định nghĩa hydro phát thải thấp giữa các nền kinh tế lớn phản ánh những ưu tiên chiến lược khác nhau. EU tập trung vào tiêu chuẩn môi trường khắt khe để dẫn đầu công nghệ và thị trường sạch. Nhật Bản và Trung Quốc nhấn mạnh vào việc đảm bảo an ninh năng lượng và phát triển chuỗi cung ứng nội địa. Sự khác biệt này tạo ra thách thức cho thương mại hydro toàn cầu, đòi hỏi các nỗ lực để hài hòa hóa các tiêu chuẩn và công nhận lẫn nhau, nhằm tạo điều kiện cho một thị trường hydro quốc tế vận hành hiệu quả.

