Ô Nhiễm Không Khí Tại Việt Nam: Thực Trạng, Nguyên Nhân và Tiến Trình Giảm Phát Thải
Trước thềm Hội thảo Hydrogen Việt Nam Nhật Bản 2025 với chủ đề ứng dụng Hydrogen để tăng cường sức khỏe và giới thiệu các liệu pháp hít thở hydrogen trong y tế, CLB VAHC tổng hợp bài viết về tình trạng ô nhiễm không khí tại Việt Nam trong quá trình công nghiệp hóa và tăng trưởng kinh tế. Chuyên gia từ Viện Dầu Khí Việt Nam sẽ bóc tách bài phân tích chi tiết tại Hội thảo. Thân mời quý đối tác quan tâm đăng ký tham dự theo link
1. Mở đầu
Ô nhiễm không khí tại Việt Nam đã trở thành vấn đề cấp bách, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và phát triển bền vững. Theo báo cáo của IQAir, năm 2024, Việt Nam đứng thứ 23 thế giới về ô nhiễm không khí, với nồng độ PM2.5 trung bình đạt 28,7 µg/m³, gấp 5–7 lần mức khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) . Hà Nội, vào tháng 1 năm 2025, đã được ghi nhận là thành phố ô nhiễm nhất thế giới với nồng độ PM2.5 lên đến 266 µg/m³
2. Nguyên nhân ô nhiễm không khí
a. Ngành công nghiệp
-
Hóa dầu: Quá trình lọc dầu và chế biến hóa chất thải ra khí SO₂, NOx, VOCs và bụi mịn PM2.5. Các khu công nghiệp như Vũng Tàu và Dung Quất là những điểm nóng ô nhiễm.
-
Xi măng: Sản xuất xi măng thải ra bụi PM10, PM2.5, CO₂ và SO₂. Các nhà máy như Sông Thao, Bỉm Sơn, và Nghi Sơn đóng góp lớn vào ô nhiễm không khí.
-
Sắt thép: Luyện gang thép và cán thép thải ra CO₂, SO₂, NOx và bụi. Các khu vực như Hải Phòng, Thái Nguyên và Quảng Ninh chịu ảnh hưởng nặng nề.
-
Điện than: Các nhà máy nhiệt điện than như Vĩnh Tân, Duyên Hải và Nghi Sơn thải ra SO₂, NOx, bụi tro xỉ và CO₂, góp phần chính vào ô nhiễm không khí.
-
Điện khí: Mặc dù phát thải thấp hơn, nhưng vẫn thải ra NOx và CO₂. Các nhà máy như Nhơn Trạch và Phú Mỹ cần được giám sát chặt chẽ.
b. Giao thông vận tải
-
Đường bộ: Xe máy, ô tô, xe tải thải ra NOx, CO, VOCs và PM2.5. TP.HCM và Hà Nội là hai thành phố có mật độ giao thông cao, dẫn đến ô nhiễm nghiêm trọng.
-
Đô thị: Hệ thống xe buýt, taxi và xe công cộng thải ra bụi và khí CO, NOx. Các khu vực trung tâm thành phố chịu ảnh hưởng lớn.
-
Đường sắt: Động cơ diesel chạy tàu thải ra NOx, SO₂ và CO. Tuy nhiên, mức độ ô nhiễm thấp hơn so với đường bộ.
-
Đường hàng hải và đường thủy nội địa: Tàu biển và tàu sông thải ra SO₂, NOx, CO và bụi tro. Các cảng biển và cửa sông là những điểm nóng ô nhiễm.
3. Tiến trình giảm phát thải
a. Chính sách và pháp luật
-
Kế hoạch hành động quốc gia về quản lý chất lượng không khí: Đặt mục tiêu giảm 20% NOx, SOx và bụi mịn từ các ngành xi măng, hóa chất, phân bón và dầu khí Trade.gov.
-
Quy hoạch điện VIII: Đề ra lộ trình giảm dần tỷ trọng điện than, tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo và khí thiên nhiên.
-
Định hướng phát triển giao thông: Khuyến khích sử dụng phương tiện công cộng, xe điện và hạn chế xe cá nhân.
b. Công nghệ và đầu tư
-
Công nghệ lọc khí: Lắp đặt hệ thống lọc bụi (ESP, bag filter), hệ thống khử SO₂ (scrubber) và giảm NOx trong các nhà máy công nghiệp.
-
Chuyển đổi năng lượng: Đầu tư vào năng lượng tái tạo như điện mặt trời, gió và thủy điện nhỏ.
-
Phương tiện giao thông sạch: Phát triển xe điện, xe hybrid và nâng cấp hạ tầng sạc điện.
c. Kết quả đạt được
-
Giảm phát thải công nghiệp: Các nhà máy xi măng và nhiệt điện đã giảm đáng kể lượng SO₂ và NOx nhờ áp dụng công nghệ mới.
-
Cải thiện chất lượng không khí đô thị: Một số thành phố như Đà Nẵng và Cần Thơ đã có nỗ lực cải thiện chất lượng không khí thông qua việc phát triển giao thông công cộng và kiểm soát nguồn ô nhiễm.
-
Chuyển đổi giao thông: Hà Nội và TP.HCM đã bắt đầu triển khai xe buýt điện và xe taxi điện, góp phần giảm ô nhiễm không khí.
4. Đề xuất giải pháp
-
Tăng cường giám sát và kiểm tra: Áp dụng công nghệ giám sát chất lượng không khí theo thời gian thực và xử lý vi phạm kịp thời.
-
Khuyến khích đầu tư xanh: Hỗ trợ tài chính và chính sách cho các dự án năng lượng sạch và công nghệ xanh.
-
Nâng cao nhận thức cộng đồng: Tổ chức các chiến dịch tuyên truyền về tác hại của ô nhiễm không khí và biện pháp phòng ngừa.
-
Phát triển giao thông bền vững: Mở rộng mạng lưới giao thông công cộng, ưu tiên xe điện và hạn chế phương tiện cá nhân.
5. Kết luận
Ô nhiễm không khí tại Việt Nam là vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các ngành công nghiệp, giao thông và cộng đồng. Mặc dù đã có những nỗ lực đáng kể trong việc giảm phát thải, nhưng để đạt được mục tiêu phát triển bền vững và cải thiện chất lượng không khí, cần có những giải pháp toàn diện và lâu dài. Việc thực hiện hiệu quả các chính sách và đầu tư vào công nghệ xanh sẽ là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường.
Nguồn tham khảo:
-
Báo cáo của IQAir về chất lượng không khí toàn cầu năm 2024.
-
Kế hoạch hành động quốc gia về quản lý chất lượng không khí.
-
Quy hoạch điện VIII và định hướng phát triển giao thông bền vững.
-
Các nghiên cứu và báo cáo từ Bộ Tài nguyên và Môi trường Việt Nam.

