Ngân hàng Thế giới: Báo cáo toàn cảnh về máy điện phân cho thấy dư thừa công suất, pin lưu trữ tăng tính linh hoạt, giá hệ thống khoảng 1.000 USD/kW

Ngân hàng Thế giới: Báo cáo toàn cảnh về máy điện phân cho thấy dư thừa công suất, pin lưu trữ tăng tính linh hoạt, giá hệ thống khoảng 1.000 USD/kW

    Ngân hàng Thế giới: Báo cáo toàn cảnh về máy điện phân cho thấy dư thừa công suất, pin lưu trữ tăng tính linh hoạt, giá hệ thống khoảng 1.000 USD/kW

    *Bài: Annie Nguyễn – Ngày 31/05/2026*

    Rotterdam, Hà Lan – Trong khuôn khổ Hội nghị thượng đỉnh Hydro Thế giới tổ chức tại Rotterdam, báo cáo mới nhất của Ngân hàng Thế giới có tựa đề "Electrolyzers for Hydrogen Production: Technical and Economic Characteristics" đã được trình bày, cung cấp bức tranh toàn cảnh đầu tiên về thị trường máy điện phân – thiết bị cốt lõi để sản xuất hydro sạch.

    chart, timeline

    Tại buổi thảo luận của ESMAP về chương trình Hydrogen for Development Partnership (H4D), bà RVO (Cơ quan Doanh nghiệp Hà Lan) đã tổ chức bàn tròn về chi phí điện phân, với sự tham gia của bà Willemien Terpstra (CEO Gasunie), bà Julie Mougin (CEA Liten) và các diễn giả quốc tế. Ông Dolf Gielen – Trưởng nhóm Hydro và Công nghiệp Ngân hàng Thế giới – làm trưởng nhóm thảo luận.

    Các phát hiện chính của báo cáo:

    Trạng thái thị trường: Năng lực sản xuất máy điện phân toàn cầu đạt 61 GW/năm, thêm 16 GW đang xây dựng, nhưng chạy không hết công suất, tình trạng dư thừa công suất xuất hiện.

    Trạng thái công nghệ: Thị trường thống trị bởi ALK (kiềm) và PEM (màng trao đổi proton) – đáng tin cậy và có thể tài trợ ngay. SOEC (oxit rắn) và AEM (màng trao đổi anion) sẽ còn nhiều năm mới sẵn sàng nhân rộng.

    Viễn cảnh công nghệ thay đổi: Khái niệm "Horses for courses" – không có công nghệ nào "tốt nhất", mỗi loại phù hợp với ứng dụng khác nhau. Các phương án lai ghép kết hợp lưu trữ pin để tăng tính linh hoạt cho hệ thống.

    Chi phí: Cần nhìn vào CAPEX cấp hệ thống và chi phí vòng đời (LCOH). Trường hợp tốt nhất có thể đạt khoảng 1.000 USD/kW hệ thống (đã tính EPC, dân dụng, cấp phép). Tuy nhiên, hầu hết dự án đều cao hơn. Chi phí gián tiếp (hệ thống phụ trợ, tích hợp, EPC) chiếm 40–50% tổng chi phí dự án.

    Thẩm định: Cần xem xét toàn bộ gói dịch vụ, đảm bảo hậu mãi, bảo hành, hiệu suất thực tế – không chỉ "giá niêm yết" (rack rates).

    Các phát hiện mới nổi khác:

    • Bơm nén hydro (máy nén) và trong một số trường hợp là yếu tố hạn chế chính đối với tính linh hoạt.

    • Các bên tham gia nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chứng minh công nghệ có thể vận hành đáng tin cậy dưới điều kiện công nghiệp thực tế trước khi mở rộng quy mô thêm.

    • Tính mô-đun của hệ thống điện phân được nhấn mạnh giúp dễ dàng lắp đặt, mở rộng quy mô và nhân rộng.

    • Các bên tham gia châu Âu nhấn mạnh vai trò trung tâm của khu vực trong phát triển SOEC (oxit rắn) như một cơ hội tăng trưởng trong tương lai. Thị trường SOEC châu Âu dự kiến sẽ tăng từ 165 triệu USD (2025) lên 9,9 tỷ USD (2035), tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) lên tới 50,6%.

    Về báo cáo của Ngân hàng Thế giới

    Được sản xuất bởi chương trình ESMAP trong khuôn khổ Sáng kiến Ngọn hải đăng 10 GW, báo cáo dài 183 trang, dựa trên phỏng vấn sâu 50+ nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM) và nhà phát triển dự án, phân tích 1.521 hợp chất liên kim loại và kim loại nguyên chất, cùng dữ liệu từ hàng trăm dự án điện phân trên toàn cầu. Đây là tài liệu tham khảo có một không hai, giúp các chính phủ, nhà đầu tư và nhà phát triển dự án hiểu được chi phí đang thay đổi như thế nào, con đường triển khai ra sao, cơ sở hạ tầng nào cần thiết và khung chính sách nào có thể mở khóa đầu tư.

    Ông Gielen cho biết: "Chúng tôi sẽ tiếp tục đào sâu phân tích trong thời gian tới. Cảm ơn tất cả những người đã chia sẻ những hiểu biết quý giá của mình."

    Zalo
    Hotline