“Khoảng Cách Chính Sách Hydrogen: Làm Sao Kích Hoạt 9,5 Mtpa Nhu Cầu Đến 2030?”

“Khoảng Cách Chính Sách Hydrogen: Làm Sao Kích Hoạt 9,5 Mtpa Nhu Cầu Đến 2030?”

    “Khoảng Cách Chính Sách Hydrogen: Làm Sao Kích Hoạt 9,5 Mtpa Nhu Cầu Đến 2030?”

    Chương 6 – Chính Sách (Policies): Phân tích chi tiết

    (Biên tập: Ban Thư ký CLB VAHC)


    Tóm tắt điều quan trọng

    Chương 6 của Global Hydrogen Review 2025 (IEA) phân tích vai trò then chốt của chính sách trong việc tạo thị trường cho hydrogen phát thải thấp: từ cách phân bổ nguồn lực công, cơ chế khuyến khích (supply-side và demand-side), hỗ trợ cho sản xuất trong nước (industrial policy), đến phối hợp quốc tế và xây dựng tiêu chuẩn. Chương này cho thấy rằng mặc dù lượng chính sách và ngân sách tăng mạnh, khoảng cách giữa các mục tiêu chính phủ và các chính sách hiện hành vẫn còn lớn — đặc biệt về tạo cầu đủ lớn tới 2030. 


    1. Khung phân tích của chương

    IEA đặt trọng tâm vào: (i) nguồn tài trợ công cho các chính sách liên quan hydrogen (ai được hỗ trợ, cho mục đích gì, ở đâu); (ii) các công cụ chính sách (thuế, CfD, trợ cấp, yêu cầu pha trộn/target); (iii) các sáng kiến tạo cầu (demand policies, hubs); và (iv) hợp tác quốc tế và tiêu chuẩn hóa. Mục tiêu là đánh giá mức độ “thực thi” (policies in force) so với các cam kết/target dài hạn. 


    2. Những phát hiện chính (key findings)

    • Phân bổ nguồn lực công nghiêng về phía cung (supply): kể từ GHR-24 phần lớn tài trợ công đã hướng tới cung ứng (sản xuất, chế tạo điện phân, hạ tầng) — kết hợp nhiều chương trình tài trợ và các cơ chế ưu đãi vốn. IEA chỉ ra rằng gần 55% kinh phí công được công bố kể từ GHR-24 tập trung vào supply side, và 75% khoản đó liên quan tới chính sách đã có hiệu lực. 

    • Khoảng cách giữa chính sách và mục tiêu cầu: những chính sách tạo cầu hiện có (demand policies in force) nếu cộng dồn sẽ tạo ra gần 6 Mtpa hydrogen đến 2030 — nhưng các mục tiêu chính phủ cộng lại ở mức ~9.5 Mtpa, tức là vẫn thiếu đáng kể so với mục tiêu đặt ra. Điều này cho thấy rủi ro về “thiếu offtake” cho dự án và áp lực cho việc hoàn thiện khung chính sách kích cầu. 

    • Đầu tư RD&D và sản xuất thiết bị gia tăng mạnh: chi tiêu công cho RD&D về hydrogen tăng nhanh, với mức chi cho RD&D gần đạt USD 2.8 tỷ (IEA nhấn mạnh chỗ này), phản ánh chuyển dịch sang hỗ trợ đổi mới công nghệ và sản xuất nội địa. 


    3. Công cụ chính sách và cơ chế tài trợ (chi tiết)

    3.1 Hỗ trợ phía cung

    • Các hình thức: trợ cấp CAPEX, OPEX, ưu đãi thuế (tax credits/CfD), cho vay ưu đãi, bảo lãnh dự án và tài trợ R&D. Những chương trình lớn ở châu Âu, Mỹ, Nhật, Hàn Quốc được nêu chi tiết — ví dụ một số khoản trợ giá/ưu đãi quy mô lớn đã được phê duyệt (ghi rõ quy mô ở chương). Sự gia tăng tài trợ cho sản xuất điện phân và chuỗi cung ứng (electrolyser manufacturing) là nổi bật. 

    3.2 Hỗ trợ phía cầu

    • Công cụ tạo cầu gồm: mục tiêu nhu cầu (demand targets), nghĩa vụ pha trộn, tiêu chuẩn xuất xưởng cho sản phẩm (standards), hợp đồng mua bán dài hạn (PPAs/offtake agreements), và cơ chế ưu đãi cho người tiêu dùng cuối. IEA ghi nhận nhiều nước đã ban hành hoặc mở rộng các nghĩa vụ pha trộn và tiêu chuẩn để tạo đầu vào thị trường. 

    3.3 Chính sách công nghiệp (industrial policy)

    • Nhiều nước triển khai chính sách hỗ trợ sản xuất trong nước (tài trợ cho nhà máy electrolysers, fuel cells, linh kiện). Chương nêu ví dụ: Nhật Bản, Mỹ, Ấn Độ, Chile và Pháp có các gói hỗ trợ nhằm phát triển công nghệ và chuỗi giá trị nội địa (với con số đầu tư và công suất được liệt kê trong báo cáo). Việc này vừa nhằm tạo việc làm vừa giảm rủi ro cung ứng. 


    4. Hubs, clustering và vai trò của “demand aggregation”

    IEA nhấn mạnh rằng hubs (cụm người dùng/chuyển đổi tại một địa điểm) là công cụ hiệu quả để khởi tạo cầu: gom nhu cầu, giảm rủi ro offtake cho nhà sản xuất, tạo quy mô để triển khai hạ tầng. Chương liệt kê ví dụ: Tây Ban Nha phân bổ ~EUR 1.3 tỷ cho hydrogen valleys, Italy hỗ trợ EUR 500 triệu cho hubs (đã hỗ trợ 52 hubs nhỏ), và Mỹ chọn 7 hydrogen hubs trong vòng đầu (winners Oct 2023). Hubs được coi là nhân tố giảm chi phí bằng cách tạo thị trường nội địa và thúc đẩy kinh tế quy mô. 


    5. RD&D, tiêu chuẩn và năng lực thể chế

    • IEA ghi nhận chi tiêu RD&D công cho hydrogen tăng mạnh (gần USD 2.8 tỷ), phần lớn tập trung ở châu Âu và châu Á; điều này hỗ trợ giảm chi phí công nghệ (electrolyser, fuel cell, ammonia cracking, storage). Tuy nhiên, để chuyển giao công nghệ sang thương mại cần gói chính sách đồng bộ (môi trường đầu tư, tiêu chuẩn chứng nhận “clean/low-carbon hydrogen”, và hỗ trợ thị trường). 


    6. Hợp tác quốc tế và chuẩn hóa

    Chương 6 nhấn mạnh sự tăng tốc của hợp tác đa phương: sáng kiến như Clean Energy Ministerial (CEM), IHTF và các tuyên bố đa quốc gia (ví dụ Hydrogen Declaration được 62 chính phủ và 47 non-state actors ủng hộ) nhằm thúc đẩy tiêu chuẩn hóa, phát triển hành lang thương mại hydrogen và phối hợp hạ tầng. Đây là bước cần thiết để tránh sự phân mảnh tiêu chuẩn và tạo niềm tin offtake xuyên biên giới. 


    7. Rủi ro, khoảng trống và tác động (policy gaps)

    • Khoảng trống cầu (offtake gap) là rủi ro lớn nhất: nhiều dự án sản xuất lớn sẽ không thể hoàn vốn nếu không có hợp đồng mua dài hạn hoặc các chính sách kích cầu thực thi mạnh. 

    • Rủi ro chính sách không bền (policy reversals): ví dụ một số thay đổi ngân sách ở Mỹ/những nơi có thể làm chậm tiến độ. Việc phụ thuộc quá nhiều vào chính sách công làm tăng rủi ro triển khai nếu dòng hỗ trợ thay đổi. 

    • Thiếu hạ tầng hỗ trợ (pipeline, kho chứa, trạm nạp) và quy trình cấp phép phức tạp làm chậm thời gian thực hiện.

    • Cần hài hòa định nghĩa “clean/low-carbon hydrogen” (để tránh greenwashing) kèm tiêu chí lifecycle emissions — điều này là yêu cầu cho thị trường xuất khẩu/trust giữa các quốc gia.


    8. Khuyến nghị chính sách (đúc rút từ Chương 6 và phân tích)

    1. Kết hợp hỗ trợ supply-side với công cụ tạo cầu rõ ràng (mục tiêu, nghĩa vụ pha trộn, CfD cho sản phẩm cuối) để đảm bảo offtake và bankability cho FID. 

    2. Tăng cường hỗ trợ cho RD&D và sản xuất nội địa, nhưng song hành với cam kết thị trường để tránh "đầu tư vào supply" mà không có cầu. 

    3. Khuyến khích mô hình hubs tại các khu vực có tập trung công nghiệp hoặc cảng biển để tạo cầu ban đầu và giảm rủi ro offtake. 

    4. Thúc đẩy phối hợp quốc tế về tiêu chuẩn chứng nhận và chuỗi cung ứng (carbon accounting, certification) để tạo niềm tin thị trường xuất khẩu. 

    5. Cải thiện quy trình cấp phép và phát triển hạ tầng (kế hoạch tích hợp pipeline, kho, trạm nạp) như một phần của chính sách công lớn hơn.


    9. Ý nghĩa cho Việt Nam và ASEAN (góc nhìn thực tiễn)

    • Bài học khả dụng: tập trung vào các ứng dụng có cầu sẵn (lọc hóa dầu, phân bón, hóa chất, cảng/ logistics) để bắt đầu thị trường nội địa; đồng thời phát triển “hubs” công nghiệp ven cảng có thể giúp tạo cầu ban đầu.

    • Cần xây dựng khung chứng nhận (một phiên bản tương thích khu vực) để khi xuất khẩu hydrogen hoặc dẫn xuất (ammonia, methanol) sang Nhật/Hàn/EU có thể đáp ứng tiêu chuẩn.

    • Đầu tư RD&D và hỗ trợ sản xuất thiết bị (ví dụ lắp ráp electrolyser) sẽ có ý nghĩa nếu song hành với cam kết offtake và các chính sách kích cầu.
      (Phân tích trên dựa vào các xu hướng và khuyến nghị trong Chương 6.) 


    Kết luận

    Chương 6 của GHR-2025 chỉ rõ rằng các chính sách đã tiến bộ nhanh về quy mô và đa dạng, nhưng vẫn còn khoảng trống lớn giữa nguồn lực được phân bổ và thị trường thực tế. Để chuyển các dự án cam kết thành hydrogen sản xuất thực tế và có tác động khí hậu, cần kết hợp chính sách cung-cầu, tăng cường RD&D và hài hòa tiêu chuẩn quốc tế; đồng thời giải quyết các rủi ro hạ tầng và offtake. Các khuyến nghị trong chương là kim chỉ nam cho hành động của chính phủ và khu vực tư nhân trong những năm tới.

    Zalo
    Hotline