IEA công bố báo cáo Global Hydrogen Review 2026: Chi phí sản xuất hydro xanh tại Trung Quốc thấp hơn 40-45%, châu Âu phụ thuộc vào chính sách để thu hẹp khoảng cách
Tác giả: Annie Nguyễn
Ngày đăng: 25/06/2026
Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) vừa công bố ấn bản thứ sáu của báo cáo Global Hydrogen Review 2026, cung cấp bức tranh toàn cảnh về thị trường hydro toàn cầu – từ nhu cầu, nguồn cung, chi phí sản xuất đến đầu tư và chính sách. Báo cáo chỉ ra một thực tế đáng chú ý: trong khi hydro phát thải thấp đang có những bước tăng trưởng nhất định, khoảng cách chi phí giữa các khu vực vẫn là rào cản lớn nhất, và thị trường hydro toàn cầu vẫn đang ở giai đoạn rất sơ khai.
Nhu cầu hydro toàn cầu: Tăng trưởng nhưng tỷ lệ hydro sạch vẫn dưới 1%
Năm 2024, nhu cầu hydro toàn cầu đạt khoảng 100 triệu tấn, tăng 2% so với năm 2023. Tuy nhiên, tỷ lệ hydro phát thải thấp trong tổng nhu cầu vẫn dưới 1%, với sản lượng thực tế năm 2025 chỉ khoảng 1 triệu tấn – mức tăng trưởng 10% so với năm 2024.
Phần lớn nhu cầu hydro hiện nay vẫn đến từ các ngành công nghiệp truyền thống: lọc dầu (38%), sản xuất amoniac (32%), methanol (15%) và các ứng dụng khác (15%). Các ứng dụng mới như nhiên liệu sinh học, vận tải và thép gần như chưa bắt đầu, chiếm chưa đến 1% tổng nhu cầu.
Đặc biệt, các hợp đồng mua bán ràng buộc (binding offtake agreements) hầu như chỉ tập trung vào lĩnh vực lọc dầu và hóa chất.
Danh mục dự án: Khoảng cách giữa công bố và cam kết
Báo cáo của IEA chỉ ra một nghịch lý rõ rệt trong danh mục các dự án hydro toàn cầu:
-
Các dự án đã được công bố có tiềm năng sản xuất 37 triệu tấn/năm vào năm 2030.
-
Tuy nhiên, chỉ 6 triệu tấn/năm đã đạt Quyết định Đầu tư Cuối cùng (FID).
-
Và chỉ chưa đến 2 triệu tấn/năm có hợp đồng mua bán ràng buộc.
Điều này có nghĩa là các hợp đồng mua bán ràng buộc chỉ bao phủ chưa đến 1/5 công suất đã sẵn sàng FID. Hơn 80% số dự án bị hủy bỏ thuộc lĩnh vực điện phân (hydro xanh), nguyên nhân chính là do giá điện cao và lạm phát chi phí vốn (CAPEX).
IEA nhấn mạnh: "Không có hợp đồng mua bán chắc chắn, các dự án sẽ không bao giờ đạt được FID".
Đầu tư: Châu Âu chi nhiều nhưng công suất thấp
Năm 2025, chi tiêu vốn (CapEx) cho hydro đạt khoảng 7 tỷ USD, gấp đôi so với năm 2024. Dự kiến năm 2026 sẽ đạt khoảng 10 tỷ USD, trong đó điện phân chiếm 70%.
Sự phân bổ đầu tư theo khu vực cho thấy một bức tranh tương phản rõ rệt:
-
Trung Quốc chiếm hơn 60% công suất điện phân toàn cầu nhưng chỉ chiếm 25% giá trị đầu tư (do chi phí vốn thấp).
-
Châu Âu chiếm dưới 20% công suất nhưng chiếm tới 45% giá trị đầu tư (do chi phí vốn cao).
Năm 2025 cũng đánh dấu lần đầu tiên đầu tư vào điện phân vượt qua đầu tư vào hydro xanh sử dụng CCUS.
Một điểm đáng chú ý khác: vốn đầu tư mạo hiểm (VC) cho hydro đã sụt giảm mạnh từ 13% tổng vốn VC năng lượng năm 2023 xuống chỉ còn 4%. Trong khi đó, Bloom Energy chứng kiến vốn hóa thị trường tăng thêm 80 tỷ USD nhờ nhu cầu pin nhiên liệu cho các trung tâm dữ liệu AI.
Chi phí sản xuất: Khoảng cách Trung Quốc - châu Âu
Báo cáo của IEA đưa ra dự báo chi phí sản xuất hydro (LCOH) vào năm 2030:
| Khu vực/Công nghệ | Chi phí 2025 (USD/kg) | Dự báo 2030 (USD/kg) |
|---|---|---|
| Hydro hóa thạch không xử lý | 2 | — |
| Hydro xanh (CCUS) | 3 | 3 |
| Hydro xanh (Trung Quốc) | 3 | 2 |
| Hydro xanh (Châu Âu/Mỹ) | 6 | 4 |
Nguồn: IEA Global Hydrogen Review 2026
Điểm nhấn quan trọng của báo cáo là IEA lần đầu tiên giới thiệu khung phân tích "Giá hòa vốn" (Breakeven Cost) – xác định mức chi phí mà hydro phát thải thấp phải đạt được để có thể cạnh tranh trong từng lĩnh vực sử dụng cuối.
Theo IEA, Trung Quốc là khu vực duy nhất đang đi đúng hướng để đạt được hydro xanh có chi phí cạnh tranh vào năm 2030. Châu Âu có thể thu hẹp khoảng cách xuống dưới 1 USD/kg vào năm 2030 tại một số khu vực được chọn, nhưng điều này phụ thuộc nhiều vào chính sách.
Một lưu ý quan trọng: việc lắp đặt thiết bị điện phân của Trung Quốc tại các thị trường khác không làm giảm chi phí một cách tương ứng do thuế quan và chi phí vận chuyển.
Báo cáo cũng chỉ ra rằng khoảng cách chi phí so với hydro hóa thạch đã mở rộng trong giai đoạn 2024-2025 do giá khí đốt giảm và lạm phát chi phí điện phân, nhưng dự kiến sẽ thu hẹp vào năm 2030 khi công nghệ trưởng thành. Các nhà sản xuất kỳ vọng đạt được hòa vốn chi phí trước năm 2028 đang đối mặt với rủi ro đáng kể.
Chính sách khu vực: Châu Âu áp dụng chỉ thị, Trung Quốc dẫn đầu
Trung Quốc chiếm 65% công suất điện phân đã đạt FID toàn cầu, với mục tiêu đạt chi phí sản xuất 2,2 USD/kg và 100.000 xe pin nhiên liệu (FCEV) vào năm 2030.
Châu Âu (EU) đặt mục tiêu nhu cầu hydro bắt buộc là 575.000 tấn thông qua chỉ thị RED (13 quốc gia thành viên đã chuyển đổi), cùng với đề xuất hạn ngạch thép phát thải thấp và các mục tiêu CO₂ cho ngành ô tô.
Nhật Bản có khoảng 130.000 tấn từ 6 dự án trúng thầu CfD (tháng 5/2026), với 2 cơ chế hỗ trợ nhập khẩu amoniac cho ngành điện.
Đức đã thống nhất lộ trình triển khai tua-bin khí chạy hydro.
Chile và Hà Lan đã điều chỉnh giảm mục tiêu hydro quốc gia.
Châu Phi là điểm nhấn đặc biệt của ấn bản 2026, với các quốc gia dẫn đầu là Morocco, Namibia, Nam Phi và Kenya, hướng tới xuất khẩu các dẫn xuất hydro sang EU. Thách thức lớn nhất là 40% dân số châu Phi chưa tiếp cận được điện, và sản lượng điện gió/mặt trời cần tăng gấp 10 lần để hiện thực hóa các dự án hydro.
Hiện có 66 chiến lược hydro quốc gia trên toàn cầu, với 25% số tiền 41 tỷ USD tài trợ công đã được giải ngân. Tuy nhiên, hầu hết các quốc gia vẫn đứng sau mục tiêu năm 2030.
Thương mại và hạ tầng: Rủi ro từ Trung Đông
Báo cáo của IEA cũng dành sự quan tâm đặc biệt đến hạ tầng thương mại hydro. Chỉ 17 cảng biển xử lý hơn 60% nhu cầu nhiên liệu hàng hải toàn cầu, trong đó Singapore chiếm khoảng 20% tổng lượng tiếp nhiên liệu hàng hải toàn cầu.
Hiện có hơn 80 cảng có chuyên môn xử lý hóa chất, và hơn 30 cảng có thể tiếp cận ít nhất 100.000 tấn hydro/năm từ các dự án trong bán kính 400 km. Ngành vận tải biển cũng đang có những bước tiến: 60 tàu chạy methanol đang hoạt động và hơn 300 tàu đang được đặt đóng. Khung Net-Zero của IMO được kỳ vọng là động lực chính thúc đẩy nhiên liệu dựa trên hydro trong ngành hàng hải.
Đáng chú ý, báo cáo nhấn mạnh rằng xung đột tại Trung Đông đang làm gián đoạn chuỗi cung ứng các dẫn xuất hydro (phân bón, amoniac), cho thấy sự dễ tổn thương của chuỗi cung ứng toàn cầu. Lăng kính an ninh năng lượng hiện đã trở thành trung tâm trong phân tích hydro của IEA.
Khuyến nghị chính sách của IEA
Báo cáo đưa ra 4 khuyến nghị chính sách chính thức:
-
Duy trì hỗ trợ sản xuất – tập trung vào các dự án "sẵn sàng triển khai" (shovel-ready) nhắm vào các ứng dụng hiện có (lọc dầu, amoniac, phân bón).
-
Triển khai các công cụ thúc đẩy nhu cầu hiện có (chỉ thị RED, hạn ngạch mua sắm công, CfD) trước khi tạo ra các cơ chế mới.
-
Đẩy nhanh phát triển hạ tầng – đường ống, tiếp nhiên liệu tại cảng, lưu trữ dưới lòng đất là những nút thắt quan trọng.
-
Điều chỉnh chiến lược hydro phù hợp với mục tiêu an ninh năng lượng – sự gián đoạn tại Trung Đông đã phơi bày những điểm yếu trong chuỗi cung ứng dẫn xuất.
Thông điệp chiến lược cho nhà sản xuất
Báo cáo kết luận với 4 thông điệp chiến lược dành cho các nhà sản xuất:
-
Nhắm vào thị trường hiện có: Lọc dầu, amoniac và hóa chất là những lĩnh vực có hợp đồng mua bán chắc chắn nhất trong ngắn hạn. Thép và vận tải vẫn còn mang tính đầu cơ trước năm 2030.
-
Đảm bảo hợp đồng mua bán trước: Nhu cầu ràng buộc toàn cầu dưới 2 triệu tấn/năm. Không có hợp đồng mua bán chắc chắn, dự án sẽ không bao giờ đạt FID – đây là rủi ro lớn nhất.
-
Tham chiếu chi phí từ Trung Quốc: CAPEX của Trung Quốc thấp hơn 40-45%. Tuy nhiên, lắp đặt thiết bị Trung Quốc bên ngoài nước này không làm giảm chi phí tương ứng sau thuế quan và vận chuyển.
-
Cửa sổ chính sách đang mở: 41 tỷ USD tài trợ công đã sẵn sàng. Các dự án sẵn sàng triển khai trong lĩnh vực lọc dầu và phân bón có cơ hội tốt nhất để được giải ngân và đạt FID.

