May 17, 2026, Annie Nguyễn
Ngành khai khoáng tại Việt Nam là một trong những phân khúc có mức tiêu thụ năng lượng gián tiếp ổn định thông qua chuỗi vật liệu nổ công nghiệp, vốn phụ thuộc vào ammonium nitrate và từ đó liên quan đến ammonia (NH₃). Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng, nhu cầu này có thể trở thành một “anchor demand” quan trọng cho phát triển green ammonia nội địa.

Bài viết này trình bày mô hình quy đổi nhu cầu ammonia của ngành khai khoáng sang công suất điện phân hydrogen (MW), dựa trên các giả định công nghệ hiện nay.
1. Nhu cầu ammonia cho ngành khai khoáng Việt Nam
Dựa trên ước tính tổng hợp sản lượng khai thác đá, than và khoáng sản tại Việt Nam, nhu cầu ammonia gián tiếp được xác định như sau:
- Giai đoạn 2020–2025: 28.000 – 38.500 tấn NH₃/năm
- Năm 2035: 35.000 – 50.000 tấn NH₃/năm
- Năm 2045: 40.000 – 60.000 tấn NH₃/năm
Đây là mức tiêu thụ tương đối nhỏ so với tổng thị trường ammonia Việt Nam, nhưng mang tính ổn định cao và tập trung vào một số doanh nghiệp khai khoáng lớn.
2. Giả định công nghệ sản xuất ammonia xanh
Chuỗi công nghệ được sử dụng trong mô hình:
Điện phân nước → Hydrogen (H₂) → tổng hợp Haber-Bosch → Ammonia (NH₃)
Các giả định kỹ thuật chính:
(1) Điện năng cho điện phân hydrogen
- 50–55 kWh/kg H₂ (công nghệ PEM hoặc alkaline hiện đại)
(2) Nhu cầu hydrogen cho ammonia
- 1 tấn NH₃ cần khoảng 176 kg H₂
(3) Tổng điện năng cho 1 tấn ammonia
176 × 52 ≈ 9.150 kWh/tấn NH₃
Có thể làm tròn:
1 tấn NH₃ ≈ 9 – 10 MWh điện
Trong mô hình này sử dụng giá trị trung bình:
1 tấn NH₃ ≈ 9,5 MWh điện
3. Quy đổi sang công suất điện phân (MW)
Công thức tính công suất:
MW = (Nhu cầu NH₃ × 9,5 MWh) / 8.000 giờ vận hành/năm
Trong đó giả định hệ thống vận hành với hệ số công suất khoảng 90%, tương đương 8.000 giờ/năm.
4. Kết quả theo từng giai đoạn
A. Giai đoạn 2020–2025
- Nhu cầu NH₃: 28.000 – 38.500 tấn/năm
- Điện năng tương ứng: 266 – 366 GWh/năm
- Công suất điện phân: 33 – 46 MW
B. Giai đoạn 2035
- Nhu cầu NH₃: 35.000 – 50.000 tấn/năm
- Điện năng tương ứng: 333 – 475 GWh/năm
- Công suất điện phân: 42 – 60 MW
C. Giai đoạn 2045
- Nhu cầu NH₃: 40.000 – 60.000 tấn/năm
- Điện năng tương ứng: 380 – 570 GWh/năm
- Công suất điện phân: 48 – 72 MW
5. Tổng hợp kết quả
| Giai đoạn | NH₃ (tấn/năm) | Điện phân (MW) |
|---|---|---|
| 2025 | 28.000 – 38.500 | 33 – 46 MW |
| 2035 | 35.000 – 50.000 | 42 – 60 MW |
| 2045 | 40.000 – 60.000 | 48 – 72 MW |
6. Kết luận và ý nghĩa chiến lược
So với các phân khúc khác trong thị trường ammonia:
- Phân bón: quy mô hàng triệu tấn, tương ứng hệ thống điện phân GW
- Xuất khẩu ammonia: tiềm năng từ vài GW đến hàng chục GW
- Khai khoáng: chỉ khoảng 40–70 MW quy mô điện phân
Tuy nhiên, ngành khai khoáng có ba đặc điểm chiến lược quan trọng:
Thứ nhất, nhu cầu ổn định và ít biến động theo chu kỳ dài hạn.
Thứ hai, cấu trúc tiêu thụ tập trung vào các doanh nghiệp lớn, thuận lợi cho hợp đồng dài hạn (offtake agreement).
Thứ ba, có thể đóng vai trò “anchor demand” ban đầu cho các dự án green ammonia, giúp cải thiện tính khả thi tài chính của các dự án điện phân quy mô nhỏ đến trung bình.
7. Hàm ý đầu tư
Trong giai đoạn đầu của thị trường hydrogen và ammonia xanh tại Việt Nam, khai khoáng không phải là động lực tăng trưởng về quy mô, nhưng lại là một trong những phân khúc quan trọng nhất về mặt ngân hàng dự án.
Điều này khiến nó trở thành một thành phần phù hợp để:
- Khởi tạo dự án điện phân quy mô 30–70 MW
- Thiết lập chuỗi cung ứng ammonia xanh nội địa
- Làm nền tảng cho các cụm hydrogen công nghiệp trong tương lai

