Các cuộc đàm phán thương mại Mỹ-Việt Nam có nguy cơ dẫn đến sai lầm chiến lược trong việc cân bằng khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương
Trong khi Washington cân nhắc các biện pháp khắc phục, các nhà hoạch định chính sách phải đối mặt với một thách thức lớn hơn: liệu nên bảo vệ chuỗi cung ứng hay làm suy yếu một đối tác khu vực quan trọng.
Bài viết của James Borton, Nghiên cứu viên cao cấp Viện Chính sách Đối ngoại JHU/SAIS
Ngày 7 tháng 5 năm 2026

Một loạt các cuộc họp sẽ giúp xác định liệu Hoa Kỳ và Việt Nam có thể duy trì mối quan hệ thương mại vốn đã trở nên then chốt đối với sự ổn định của chuỗi cung ứng, lợi ích kinh doanh của Hoa Kỳ và sự phát triển kinh tế bền vững của Việt Nam hay không. Ảnh tư liệu của Lương Thái Lâm/EPA
Ngày 7 tháng 5 (UPI) -- Khi Washington và Hà Nội bước vào giai đoạn ngoại giao thương mại căng thẳng, những tuần tới sẽ kiểm chứng liệu một trong những quan hệ đối tác kinh tế thực dụng nhất khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương có thể duy trì đà phát triển hay sẽ vướng vào chính những mâu thuẫn mà họ đã nỗ lực tránh né.
Một loạt các cuộc họp - bao gồm các phiên điều trần theo Điều 301 về năng lực công nghiệp từ thứ Ba đến thứ Sáu tuần này, các cuộc thảo luận về lao động cưỡng bức từ ngày 28 tháng 4 đến ngày 1 tháng 5 và các cuộc tham vấn song phương vào thứ Hai và thứ Ba tuần tới - đang bước vào một thời điểm then chốt.
Những yếu tố này sẽ giúp xác định liệu Hoa Kỳ và Việt Nam có thể duy trì mối quan hệ thương mại vốn đã trở nên then chốt đối với sự ổn định của chuỗi cung ứng, lợi ích kinh doanh của Hoa Kỳ và sự phát triển kinh tế bền vững của Việt Nam hay không.
Về bản chất, Quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Mỹ-Việt Nam không chỉ dựa trên ngoại giao mà còn dựa trên logic kinh tế.
Quan hệ đối tác được xây dựng trên sự bổ sung lẫn nhau.
Trong thập kỷ qua, Việt Nam đã nổi lên như một trong những đối tác thương mại phát triển nhanh nhất của Mỹ, được thúc đẩy bởi sự hội tụ của các lợi ích cấu trúc. Khi các công ty Mỹ đa dạng hóa sản xuất ra ngoài Trung Quốc, Việt Nam đã trở thành điểm đến được ưa chuộng, mang lại lợi thế cạnh tranh về chi phí, sự ổn định chính trị và sự hội nhập sâu rộng hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Số liệu của Mỹ cho thấy Việt Nam đã đạt thặng dư thương mại 123,5 tỷ USD với Hoa Kỳ năm ngoái - mức thâm hụt lớn thứ tư sau Trung Quốc, Liên minh châu Âu và Mexico. Con số này đang thu hút sự chú ý ngày càng tăng ở Washington, ngay cả khi nó phản ánh mức độ hội nhập thương mại song phương sâu rộng.
Từ điện tử đến may mặc và hàng tiêu dùng, sản xuất tại Việt Nam thường nằm trong các chuỗi cung ứng được thiết kế và tài trợ bởi các công ty Mỹ và các đồng minh. Các công ty Mỹ được hưởng lợi từ chi phí sản xuất thấp hơn và rủi ro được đa dạng hóa, trong khi xuất khẩu của Việt Nam duy trì tăng trưởng và việc làm trong nước.
Việc phá vỡ hệ sinh thái này thông qua các biện pháp thương mại cứng rắn có nguy cơ làm suy yếu chính những doanh nghiệp mà Washington đang tìm cách bảo vệ.
Hà Nội luôn thể hiện thiện chí hợp tác. Nước này tiếp cận căng thẳng thương mại không phải bằng đối đầu mà bằng đàm phán – một lập trường trái ngược với các mối quan hệ kinh tế mang tính đối đầu hơn. Các cuộc tham vấn sắp tới nên củng cố quỹ đạo hợp tác đó, chứ không phải làm chệch hướng nó.
Suy nghĩ lại về "tình trạng dư thừa năng lực sản xuất"
Cuộc tranh luận về "tình trạng dư thừa năng lực sản xuất" đã trở thành vấn đề trọng tâm trong các cuộc thảo luận thương mại của Mỹ, với những lo ngại rằng thuật ngữ này đang được áp dụng một cách rộng rãi cho các mô hình kinh tế khác nhau.
Trong trường hợp của Việt Nam, các quan chức và nhà quan sát ngành công nghiệp nhận thấy rằng tăng trưởng sản xuất chủ yếu được thúc đẩy bởi đầu tư dựa trên thị trường và sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu chứ không phải là thặng dư công nghiệp do nhà nước định hướng.
"Tình trạng dư thừa năng lực sản xuất của Việt Nam rất khác so với Trung Quốc," ông Murray Hiebert, trưởng bộ phận nghiên cứu của Bower Group Asia, cho biết. "Các nhà máy của Trung Quốc đang sản xuất ra lượng hàng dư thừa khổng lồ và bán phá giá ra thị trường thế giới với giá thấp hơn giá thị trường. Thay vào đó, Việt Nam dựa vào các công ty đầu tư nước ngoài để sản xuất hàng xuất khẩu."
Ông lưu ý rằng động lực xuất khẩu của Việt Nam chủ yếu dựa vào nước ngoài, với các công ty đa quốc gia, đặc biệt là từ Hoa Kỳ và Hàn Quốc, chiếm khoảng 80% lượng hàng xuất khẩu, trong khi các nhà sản xuất trong nước chỉ đóng góp khoảng một phần năm.
Ông Hiebert cho biết: "Nền kinh tế Việt Nam chủ yếu là một nền tảng sản xuất cho các công ty nước ngoài. Các nhà hoạch định chính sách của Mỹ cần hiểu rằng Việt Nam không tạo ra tình trạng dư thừa năng lực sản xuất bằng cách trợ cấp cho ngành sản xuất, mà bằng cách thu hút các nhà đầu tư nước ngoài, những người đã sử dụng Việt Nam như một cơ sở sản xuất giá rẻ để phục vụ thị trường toàn cầu."
Sự mở rộng sản xuất của Việt Nam được định hình bởi sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, được thúc đẩy bởi căng thẳng thương mại Mỹ - Trung và những gián đoạn trong thời kỳ đại dịch, chứ không phải bởi những nỗ lực do nhà nước dẫn đầu nhằm tràn ngập thị trường quốc tế. Nhiều nhà máy đang hoạt động tại Việt Nam đã được di dời hoặc mở rộng bởi các công ty đa quốc gia nhằm duy trì khả năng tiếp cận người tiêu dùng Mỹ.
Việc đánh đồng mô hình này với tình trạng sản xuất dư thừa do trợ cấp có nguy cơ dẫn đến chẩn đoán sai vấn đề và trừng phạt một đối tác đã tạo điều kiện thuận lợi, chứ không phải làm sai lệch, kết quả thị trường.
Cải cách lao động và tiến bộ chuỗi cung ứng
Những lo ngại về thực tiễn lao động và tính toàn vẹn của chuỗi cung ứng vẫn là một phần của cuộc thảo luận chính sách, đặc biệt trong bối cảnh các cuộc tranh luận về lao động cưỡng bức đang diễn ra. Tuy nhiên, những lo ngại này cần được cân nhắc kỹ lưỡng trong bối cảnh tiến bộ ổn định, dù là từng bước nhỏ, của Việt Nam.
Trong những năm gần đây, Hà Nội đã thực hiện những cải cách lao động quan trọng phù hợp với Tổ chức Lao động Quốc tế , bao gồm cập nhật bộ luật lao động, mở rộng quyền đại diện của người lao động và tăng cường các cơ chế giám sát.
Việt Nam cũng ưu tiên khả năng truy xuất nguồn gốc và tính minh bạch trong các lĩnh vực xuất khẩu trọng điểm. Từ thủy sản đến sản xuất công nghiệp, chính quyền đã đầu tư vào hệ thống giám sát, tăng cường kiểm tra và cải thiện công tác quản lý – những bước đi nhằm đáp ứng kỳ vọng của các đối tác và thị trường quốc tế.
Đây là một quá trình phát triển, chứ không phải là một quá trình đã hoàn thiện. Nhưng hướng đi thì rõ ràng: Việt Nam đang hướng tới những tiêu chuẩn cao hơn, chứ không phải thụt lùi.
Lý lẽ ủng hộ việc công nhận nền kinh tế thị trường
Một vấn đề chưa được giải quyết khác, việc Việt Nam bị xếp vào nhóm nền kinh tế phi thị trường theo luật thương mại của Mỹ, ngày càng khó để biện minh.
Việt Nam hoạt động trong khuôn khổ Tổ chức Thương mại Thế giới và được hơn 70 quốc gia công nhận là nền kinh tế thị trường. Khu vực tư nhân của Việt Nam đã phát triển nhanh chóng, môi trường pháp lý tiếp tục phát triển và quá trình hội nhập vào thị trường toàn cầu ngày càng sâu rộng.
Việc duy trì xếp hạng nền kinh tế phi thị trường hiện tại của Việt Nam theo luật thương mại Mỹ đã làm dấy lên lo ngại trong giới hoạch định chính sách và các nhóm doanh nghiệp, những người cho rằng điều này có thể ảnh hưởng đến việc áp dụng các biện pháp khắc phục thương mại và niềm tin của nhà đầu tư. Vấn đề này nảy sinh trong bối cảnh Washington đang tìm cách mở rộng quan hệ đối tác kinh tế trên khắp khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
Tránh những hậu quả không mong muốn
Vấn đề sở hữu trí tuệ đã trở thành một điểm căng thẳng mới trong quan hệ thương mại Mỹ - Việt Nam. Đại sứ Jamieson Greer, đại diện thương mại của Mỹ, đã xếp Việt Nam vào danh mục "Quốc gia nước ngoài ưu tiên" - mức phân loại nghiêm trọng nhất - trong báo cáo mới nhất về quyền sở hữu trí tuệ , mở ra khả năng tiến hành điều tra theo Điều 301 trong vòng 30 ngày.
Việc chỉ định này, lần đầu tiên trong hơn một thập kỷ, phản ánh những lo ngại liên tục của Mỹ về việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của Việt Nam và có thể ảnh hưởng đến tiến trình đàm phán thương mại hiện tại.
Các biện pháp thương mại sâu rộng được thiết kế để giải quyết các vấn đề cấu trúc có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng, tăng chi phí cho các doanh nghiệp và người tiêu dùng Mỹ, và làm suy yếu mối quan hệ đối tác đã mang lại những lợi ích có thể đo lường được. Trong một nền kinh tế toàn cầu vốn đã mong manh, những kết quả như vậy sẽ phản tác dụng.
Các động lực nội tại của Việt Nam phù hợp với sự ổn định. Tăng trưởng của nước này phụ thuộc vào thị trường mở, đầu tư nước ngoài và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Sự phù hợp đó nên được xem là một lợi thế chiến lược.
Washington nên tránh nhìn nhận hồ sơ thương mại của Việt Nam qua lăng kính chỉ tập trung vào Trung Quốc, theo Dan Harris, một đối tác tại hãng luật Harris Sliwoski . Việc coi Việt Nam là trường hợp "dư thừa năng lực sản xuất" mà không có bằng chứng rõ ràng sẽ có nguy cơ gây bất lợi cho các công ty Mỹ đã chuyển địa điểm sản xuất sang đó, phù hợp với nỗ lực của Washington nhằm giảm sự phụ thuộc vào Trung Quốc và tăng cường khả năng phục hồi chuỗi cung ứng.
"Cuối cùng chúng ta sẽ trừng phạt những công ty đã làm theo yêu cầu của chúng ta," Harris cảnh báo.
Ông nói thêm rằng bối cảnh chiến lược rộng lớn hơn rất quan trọng: lịch sử lâu dài về xung đột và sự ngờ vực giữa Việt Nam và Trung Quốc khiến nước này khác biệt với Bắc Kinh, ngay cả khi đang nổi lên như một đối tác ngày càng quan trọng của Mỹ ở khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
Nhưng những hệ lụy từ lập trường thương mại của Washington đối với Hà Nội còn vượt xa khía cạnh kinh tế. Tăng trưởng kinh tế dựa vào xuất khẩu của Việt Nam, chủ yếu được thúc đẩy bởi đầu tư đa quốc gia chứ không phải trợ cấp nhà nước, đã âm thầm đưa đất nước này trở thành một mắt xích chiến lược quan trọng ở khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
Một Việt Nam ổn định và thịnh vượng không chỉ hỗ trợ đa dạng hóa chuỗi cung ứng mà còn củng cố trật tự dựa trên luật lệ ở Biển Đông.
Khả năng phục hồi kinh tế của Việt Nam không phải là yếu tố thứ yếu trong chiến lược của Mỹ. Nó là nền tảng để duy trì sự cân bằng ở vùng biển Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương đang tranh chấp. Chính sách thương mại không thể tách rời khỏi thực tế chiến lược: Một nền kinh tế Việt Nam suy yếu sẽ không chỉ làm gián đoạn dòng chảy sản xuất mà còn có thể làm suy yếu một trong những đối trọng quan trọng nhất trong khu vực đối với sự hiện diện hàng hải ngày càng tăng của Trung Quốc.
Cân bằng giữa thương mại và an ninh
Nguy cơ gia tăng các sai lầm trong chính sách có thể gây ra những tổn thất chiến lược. Các nhà phân tích cảnh báo rằng các biện pháp thương mại quá hà khắc của Mỹ, đặc biệt là những biện pháp hiểu sai mô hình kinh tế thị trường của Việt Nam, có thể đẩy Hà Nội hướng tới các liên minh kinh tế khác, định hình lại chuỗi cung ứng khu vực và làm suy yếu ảnh hưởng của Mỹ trong khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương ngày càng cạnh tranh.
Các nhà hoạch định chính sách của Mỹ đang cân nhắc các biện pháp hợp tác có mục tiêu hơn trong việc giải quyết các vấn đề thương mại với Việt Nam, bao gồm cơ chế giám sát chuỗi cung ứng song phương, mở rộng chia sẻ dữ liệu về năng lực công nghiệp và khả năng thành lập một nhóm công tác thường trực về thương mại và tiêu chuẩn Mỹ-Việt Nam.
Cách tiếp cận này nhằm giải quyết các vấn đề về quy định và tính minh bạch, đồng thời duy trì sự ổn định trong quan hệ đối tác kinh tế rộng lớn hơn.
Thách thức đối với Washington là sự đồng thuận - chuyển hóa logic kinh tế thành nhu cầu chiến lược. Điều đó có nghĩa là phải nhìn nhận Việt Nam không chỉ là một vấn đề thương mại cần được quản lý, mà còn là một đối tác có quỹ đạo kinh tế ngày càng đóng vai trò quan trọng đối với sự ổn định và an ninh của khu vực.
Ngoài các con số về dòng chảy thương mại và đầu tư, mối quan hệ kinh tế Mỹ - Việt Nam còn mang ý nghĩa chiến lược rộng lớn hơn. Nó củng cố khuôn khổ dựa trên luật lệ ở khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương và hỗ trợ hợp tác trên nhiều lĩnh vực, từ công nghệ đến an ninh hàng hải.
Bất kỳ sự leo thang nào trong căng thẳng thương mại giữa Hoa Kỳ và Việt Nam đều có thể làm gián đoạn quan hệ thương mại và gây nguy hiểm cho hợp tác chiến lược rộng hơn, khi cả hai bên đều tìm cách duy trì những thành quả gần đây trong hợp tác kinh tế và an ninh.
James Borton là nghiên cứu viên cao cấp không thường trú tại Viện Chính sách Đối ngoại Johns Hopkins SAIS và là tác giả của cuốn sách "Harvesting the Waves: How Blue Parks Shape Policy, Politics, and Peacebuilding in the South China Sea" (Thu hoạch sóng biển: Các công viên xanh định hình chính sách, chính trị và xây dựng hòa bình ở Biển Đông như thế nào). Ông Borton là tổng biên tập của South China Sea NewsWire. Quan điểm và ý kiến được thể hiện trong bài bình luận này hoàn toàn là của tác giả.
Bài gốc: https://www.upi.com/Top_News/World-News/2026/05/07/vietnam-trade-talks/9071777997881/

