BÁO CÁO HYDROGEN TOÀN CẦU 2026 – CHƯƠNG 1: NHỮNG CÂU HỎI THEN CHỐT VỀ HYDRO

BÁO CÁO HYDROGEN TOÀN CẦU 2026 – CHƯƠNG 1: NHỮNG CÂU HỎI THEN CHỐT VỀ HYDRO

    BÁO CÁO HYDROGEN TOÀN CẦU 2026 – CHƯƠNG 1: NHỮNG CÂU HỎI THEN CHỐT VỀ HYDRO

    Ngày 19 tháng 6 năm 2026, Annie Nguyễn

    GIỚI THIỆU

    Chương 1 của Báo cáo Đánh giá Hydro Toàn cầu 2026 tập trung phân tích bốn câu hỏi chiến lược định hình tương lai của ngành hydro toàn cầu. Bốn câu hỏi này phản ánh những thách thức và cơ hội quan trọng nhất mà ngành hydro đang đối mặt trong bối cảnh địa chính trị biến động và quá trình chuyển đổi năng lượng đang diễn ra.

    1. TÁC ĐỘNG CỦA XUNG ĐỘT TRUNG ĐÔNG ĐẾN CHUỖI CUNG ỨNG PHÂN BÓN VÀ HÓA CHẤT TỪ HYDRO

    Vai trò của Trung Đông trong thị trường hydro

    Trung Đông đóng vai trò then chốt trong sản xuất và thương mại các sản phẩm từ hydro. Khu vực này chiếm khoảng 11% sản lượng amoniac toàn cầu, 13% sản lượng urê và 17% sản lượng methanol. Về thương mại, Trung Đông chi phối hơn 25% thương mại amoniac toàn cầu, gần 40% thương mại urê và gần 45% thương mại methanol. Đáng chú ý, khoảng 70% lượng amoniac và methanol xuất khẩu từ khu vực này phải đi qua eo biển Hormuz, trong khi con số này là khoảng 60% đối với urê.

    Tác động cụ thể đến thị trường

    Xung đột bùng phát từ cuối tháng 2 năm 2026 đã gây ra những gián đoạn nghiêm trọng. Giá urê đã tăng gấp đôi trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2026. Giá methanol cũng tăng 60% trong cùng kỳ. Tại châu Âu, giá amoniac tăng 30% chỉ trong tháng 3 năm 2026, trong khi giá urê tại Brazil tăng 60%.

    Nhiều cơ sở sản xuất đã phải ngừng hoạt động. Tại Qatar, nhà máy QAFCO, tổ hợp sản xuất urê lớn nhất thế giới với công suất 5,6 triệu tấn/năm, đã ngừng sản xuất sau các cuộc tấn công bằng drone vào cơ sở LNG của QatarEnergy. Iran, với tổng công suất urê 9 triệu tấn/năm, đã ngừng xuất khẩu. Tác động cũng lan rộng ra ngoài khu vực: Bangladesh đã đình chỉ bốn trong số năm nhà máy urê do thiếu khí đốt vào tháng 3, mặc dù ba nhà máy đã hoạt động trở lại vào tháng 5. Các nhà sản xuất urê và amoniac tại Áo, Pháp, Ấn Độ, Pakistan và Slovakia cũng giảm công suất hoặc tạm thời đóng cửa.

    Hậu quả đối với an ninh lương thực

    Tác động của xung đột đối với an ninh lương thực toàn cầu là đáng lo ngại. Khoảng 60% lượng urê xuất khẩu và 70% lượng amoniac và methanol xuất khẩu từ Trung Đông phải đi qua eo biển Hormuz. Các quốc gia phụ thuộc nhiều nhất bao gồm: Maroc, quốc gia nhập khẩu amoniac lớn nhất thế giới với 3,6 triệu tấn, phụ thuộc 40% lượng nhập khẩu từ Trung Đông; Brazil, nhập khẩu 8,3 triệu tấn urê, trong đó gần 40% từ Trung Đông; và Ấn Độ, nhập khẩu 4,8 triệu tấn urê từ Trung Đông.

    Ngay cả việc giảm nhẹ sử dụng phân bón cũng có thể dẫn đến sụt giảm năng suất cây trồng không cân xứng, đặc biệt tại các khu vực đã có tỷ lệ sử dụng phân bón thấp. Nhiều nông dân tại châu Âu đã mua phân bón cho vụ xuân trước khi xung đột nổ ra, nhưng phải đối mặt với giá cao hơn khi đặt hàng cho vụ thu.

    Các chính phủ đã có nhiều biện pháp ứng phó. Nga và Ai Cập áp dụng hạn chế xuất khẩu. Thổ Nhĩ Kỳ, Liên minh châu Âu và Hoa Kỳ dỡ bỏ thuế nhập khẩu. Ấn Độ tổ chức đấu thầu bổ sung urê và áp dụng kiểm soát giá hoặc trợ cấp. Tháng 5 năm 2026, Ủy ban châu Âu đã công bố Kế hoạch Hành động Phân bón để hỗ trợ nông dân và tăng cường sản xuất trong nước.

    Bài học từ các cuộc khủng hoảng trước

    Đây không phải là cuộc khủng hoảng đầu tiên ảnh hưởng đến thị trường phân bón và hóa chất từ hydro. Cuộc xâm lược toàn diện của Nga vào Ukraine năm 2022 đã gây ra đợt tăng giá khí đốt tự nhiên, đặc biệt tại châu Âu, ảnh hưởng đến sản xuất hydro từ khí đốt. Giá urê trung bình năm 2022 cao hơn một phần ba so với năm 2021, góp phần làm giá ngũ cốc và sản phẩm sữa tăng 18-25%.

    Dù giá rất cao vào năm 2022 thường vượt chi phí sản xuất các giải pháp thay thế từ hydro tái tạo, nhưng các đợt tăng giá này quá ngắn để biện minh cho đầu tư lớn vào nhà máy amoniac hoặc methanol tái tạo. Hydro tái tạo không thể cung cấp phản ứng tức thời trong cuộc khủng hoảng hiện tại, nhưng có thể trở thành yếu tố quan trọng trong chiến lược cải thiện an ninh lương thực và năng lượng dài hạn.

    2. HYDRO VÀ AN NINH NĂNG LƯỢNG

    Bốn kênh đóng góp của hydro

    Hydro có thể đóng góp vào an ninh năng lượng thông qua bốn cơ chế chính. Thứ nhất là tăng sản xuất trong nước, cho phép sử dụng tài nguyên nội địa để đáp ứng nhu cầu trong các ứng dụng khó điện khí hóa. Thứ hai là an ninh giá, khi hydro tái tạo có thể cung cấp mức giá ổn định và có thể dự báo trong dài hạn thông qua các thỏa thuận mua bán dài hạn và hợp đồng mua bán điện. Thứ ba là đa dạng hóa, cho phép các quốc gia tiếp cận mạng lưới nhà cung cấp rộng hơn từ các quốc gia khác nhau, không bị tương quan với giá dầu khí. Thứ tư là an ninh cung ứng, khi hydro có thể được lưu trữ với số lượng lớn trong các hồ chứa ngầm để sử dụng khi có gián đoạn nguồn cung.

    Phân tích đa dạng hóa nhập khẩu năng lượng

    Dựa trên chỉ số Herfindahl-Hirschman, các nền kinh tế lớn có thể được chia thành ba nhóm. Nhóm thứ nhất bao gồm Đức, Nhật Bản và Hàn Quốc, các quốc gia đáp ứng hơn 70% nhu cầu năng lượng bằng nhập khẩu và có nguồn cung tương đối tập trung. Nhóm thứ hai bao gồm Pháp và Ý, đã có danh mục nhà xuất khẩu đa dạng nhưng vẫn nhập khẩu hơn 50% tổng nhu cầu năng lượng. Nhóm thứ ba đáp ứng tỷ lệ nhỏ hơn nhu cầu năng lượng bằng nhập khẩu nhưng vẫn có thể hưởng lợi từ hydro để thay thế các nguồn tài nguyên khác.

    Bài học từ lịch sử LNG

    Lịch sử phát triển LNG cung cấp bài học quý giá về thời gian cần thiết để xây dựng chuỗi cung ứng hydro. LNG được vận chuyển quốc tế lần đầu năm 1959, tàu LNG chuyên dụng đầu tiên đi vào hoạt động năm 1964. Nhật Bản, quốc gia tiên phong, bắt đầu nhập khẩu LNG từ Alaska năm 1968. Năm 1990, Nhật Bản chiếm gần ba phần tư thương mại toàn cầu và LNG đáp ứng khoảng 10% nhu cầu năng lượng. Hai thập kỷ sau, tỷ lệ của Nhật Bản giảm xuống dưới 35% nhưng LNG vẫn đáp ứng dưới 15% nhu cầu khí toàn cầu. Phải mất hơn ba thập kỷ để LNG đạt 5% nhu cầu khí toàn cầu, cho thấy hydro cũng sẽ cần thời gian tương tự.

    Đa dạng hóa nhập khẩu amoniac

    Các nước châu Âu, Nhật Bản và Ấn Độ có tỷ lệ phụ thuộc nhập khẩu amoniac tương đối thấp nhưng phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu khí đốt để sản xuất amoniac. Hàn Quốc và Maroc phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nhập khẩu amoniac. Trong khi đó, Trung Quốc và Hoa Kỳ đáp ứng gần như toàn bộ nhu cầu amoniac bằng sản xuất trong nước từ than và khí đốt.

    Hydro giới thiệu sự linh hoạt trong cách quản lý phụ thuộc nhập khẩu. Ví dụ, với thép, các quốc gia có thể lựa chọn các điểm khác nhau trong chuỗi giá trị: sản xuất thép hoàn toàn trong nước, nhập khẩu thép thành phẩm, hoặc chiến lược trung gian như nhập khẩu sắt khử trực tiếp và hoàn thiện sản xuất trong nước.

    Tuy nhiên, đóng góp của hydro cho an ninh năng lượng không xuất hiện ngay lập tức. Thời gian từ công bố dự án đến quyết định đầu tư cuối cùng mất 2-4 năm, và từ đó đến khi vận hành đầy đủ mất thêm 1-4 năm nữa. Cần có đầu tư bền vững và khuôn khổ chính sách vững chắc để đảm bảo hệ thống hydro hoạt động đáng tin cậy khi xảy ra gián đoạn.

    3. MỤC TIÊU 2030 VÀ TIẾN ĐỘ DỰ ÁN

    Khoảng cách giữa tham vọng và thực tế

    Kể từ đầu thập niên 2020, nhiều chính phủ đã công bố chiến lược hydro với mục tiêu tham vọng. Sản xuất hydro phát thải thấp toàn cầu đạt gần 1 triệu tấn năm 2025, tăng từ dưới 0,6 triệu tấn năm 2020. Tuy nhiên, tăng trưởng thực tế thấp hơn nhiều so với các mục tiêu tham vọng.

    Hiện nay, các mục tiêu sản xuất hydro phát thải thấp toàn cầu đến 2030 cộng lại đạt gần 27 triệu tấn/năm, gấp 30 lần sản lượng năm 2025. Dựa trên các dự án đã có quyết định đầu tư cuối cùng, sản lượng dự kiến vượt 4 triệu tấn vào 2030. Thêm gần 2 triệu tấn/năm có thể được sản xuất từ các dự án có tiềm năng mạnh, nhưng con số này vẫn thấp hơn nhiều so với mục tiêu đã công bố.

    Chỉ Trung Quốc và Hà Lan là có thể đạt mục tiêu. Trung Quốc có thể đạt mục tiêu 300 kt hydro tái tạo vào 2030 ngay trong năm 2027. Hà Lan đã điều chỉnh mục tiêu từ 3-4 GW công suất điện phân xuống còn 1,2 GW vào 2030 và có thể đạt mục tiêu mới nếu tất cả dự án tiềm năng được thực hiện.

    Tốc độ tăng trưởng cần thiết để đạt mục tiêu là khoảng 100% mỗi năm, cao hơn cả tốc độ tăng trưởng của xe điện trong thập kỷ qua (70%). Tốc độ dự kiến từ các dự án đã có FID là gần 40%, tương đương với tăng trưởng LNG thập niên 1970 (35%) và điện mặt trời/g ió (35-38%).

    Thời gian dự án

    Thời gian từ FID đến vận hành đối với các dự án điện phân là 1-4,5 năm, trong khi các dự án CCUS mất 2-3,5 năm. Các nhà phát triển Trung Quốc có thể xây dựng và vận hành dự án điện phân trên 50 MW trong vòng chưa đầy một năm, trong khi các dự án nhỏ hơn tại châu Âu và Bắc Mỹ thường cần 1,5-3,5 năm. Để đạt mục tiêu 2030, cần khoảng 22 triệu tấn/năm sản xuất hydro phát thải thấp đạt FID trong giai đoạn 2026-2027, gấp 12 lần sản lượng đạt FID giai đoạn 2024-2026.

    Rào cản và giải pháp

    Các rào cản chính bao gồm: thiếu thỏa thuận mua bán dài hạn; chi phí cao so với hydro từ nhiên liệu hóa thạch; quy định phức tạp, đặc biệt là chậm triển khai Chỉ thị Năng lượng Tái tạo của EU; và hạ tầng yếu, bao gồm lưới điện và mạng CO2.

    Các giải pháp chính sách bao gồm: áp dụng hạn ngạch, hợp đồng chênh lệch, mua sắm công để tạo cầu; cải thiện thiết kế chương trình hỗ trợ với tiêu chí rõ ràng; đơn giản hóa cấp phép và đảm bảo kết nối hạ tầng; và các cơ chế trung gian như H2Global để giảm rủi ro.

    Kết luận về mục tiêu 2030

    Tiến bộ của ngành hydro từ năm 2020 là ấn tượng và tăng trưởng dự kiến trong nửa cuối thập kỷ này tương đương với các câu chuyện thành công trong công nghệ sạch khác. Tuy nhiên, thời gian còn lại ngắn cùng với khoảng cách giữa triển khai hiện tại và tham vọng công bố cho thấy nhiều mục tiêu khó đạt được trong điều kiện hiện tại. Các chính phủ nên xem xét điều chỉnh tham vọng để phản ánh thực tế thị trường và các yếu tố mới nổi như an ninh năng lượng và đa dạng hóa nguồn cung.

    4. HYDRO ĐỊA CHẤT VÀ TIỆM CẬN THƯƠNG MẠI HÓA

    Tổng quan và tiềm năng

    Hydro địa chất là hydro được tạo ra trong lòng đất, bao gồm hydro tự nhiên và hydro kích thích. Sự quan tâm đến hydro địa chất đã tăng mạnh, với chỉ số chứng khoán của các công ty thăm dò hydro tự nhiên tăng gấp ba lần từ năm 2024 đến tháng 5 năm 2026. Đầu tư mạo hiểm vào lĩnh vực này đạt khoảng 0,5 tỷ USD kể từ năm 2023, chiếm khoảng 15% đầu tư mạo hiểm vào công nghệ sản xuất hydro. Tuy nhiên, đầu tư tập trung cao, với công ty Koloma của Hoa Kỳ huy động gần 90% số tiền này.

    Tiềm năng tài nguyên vẫn còn nhiều bất định. Các đánh giá cho thấy hydro xuất hiện trên toàn cầu ít nhất 1 tỷ tấn, với ước tính tốt nhất khoảng 5,6 nghìn tỷ tấn. Nếu 1% tài nguyên này có thể phục hồi, tương đương khoảng 560 năm tiêu thụ hiện tại. Tuy nhiên, cần xác nhận thực tế qua khoan thăm dò và chỉ một phần tài nguyên có thể phục hồi về mặt kỹ thuật và kinh tế.

    Dự án thăm dò toàn cầu

    Các dự án thăm dò hydro địa chất hiện diện tại gần 30 quốc gia nhưng đều ở giai đoạn đầu. Hoa Kỳ có nhiều giếng khoan thăm dò nhất, tập trung dọc theo Midcontinent Rift tại Nebraska, Kansas và Iowa. Iowa trở thành bang đầu tiên thông qua luật chuyên biệt về hydro tự nhiên vào tháng 4 năm 2026. Tại Pháp, một giếng khoan sâu 3.665 m đã được thực hiện vào tháng 3 năm 2026, sâu nhất thế giới cho hydro tự nhiên. Trung Quốc khoan giếng hydro tự nhiên đầu tiên tại Nội Mông năm 2025.

    Một số quốc gia đã cập nhật khung pháp lý. South Australia đưa hydro tự nhiên vào Đạo luật Dầu khí và Địa nhiệt năm 2021. Pháp đưa vào Bộ luật Khai thác mỏ năm 2022. Tuy nhiên, các khung pháp lý hạ nguồn chưa tích hợp hydro địa chất, tạo ra bất định về tính đủ điều kiện cho các chương trình hỗ trợ. Hydro địa chất chưa được RED III của EU hoặc mô hình 45V-H2-GREET của Hoa Kỳ công nhận.

    Công nghệ và đổi mới

    Đổi mới công nghệ có thể giúp giảm rủi ro thăm dò và chi phí. Các quy trình làm việc thăm dò chuyên dụng đang nổi lên, kết hợp địa chất, địa hóa và địa vật lý với hình ảnh 3D/4D và phân tích dữ liệu dựa trên AI. Đổi mới cũng tiến triển trong tách hydro tại chỗ. Một số dự án đang kết hợp thăm dò hydro và heli, vì hai chất này có thể cùng xuất hiện, giúp cải thiện kinh tế dự án do heli có giá trị thị trường cao hơn.

    Dòng thời gian kỳ vọng

    Trong ngành dầu khí, thời gian từ thăm dò sớm đến phát hiện trung bình khoảng 5 năm, sau đó là giai đoạn biến động đến FID và thường dưới 5 năm từ FID đến vận hành. Tuy nhiên, so sánh này có thể là lạc quan vì phát triển dầu khí thập niên 2010 hưởng lợi từ nhiều thập kỷ đặc tính tài nguyên và thực hành phát triển. Nếu ngành hydro địa chất ở vị trí tương tự dầu khí phi truyền thống thập niên 1990 và 2000, sản lượng đáng kể có thể cần thêm 10-20 năm. Sản xuất từ giếng nhỏ có thể xuất hiện vào đầu đến giữa thập niên 2030, nhưng đóng góp quy mô lớn khó có trước thập niên 2040.

    Kết luận về hydro địa chất

    Các phát hiện xác nhận tại Mali và Albania đã chứng minh dòng hydro nhưng chưa xác nhận tiềm năng tài nguyên. Tăng trưởng hiện tại trong vốn hóa thị trường và hoạt động VC phản ánh kỳ vọng hơn là tiềm năng đã được chứng minh. Cần có khung pháp lý hạ nguồn và thượng nguồn tích hợp rõ ràng cùng đổi mới công nghệ để giảm rủi ro khoan. Trong tương lai gần, vai trò của hydro địa chất sẽ còn hạn chế.

    KẾT LUẬN CHUNG CHƯƠNG 1

    Bốn câu hỏi then chốt của chương 1 cho thấy một bức tranh toàn diện về trạng thái hiện tại và triển vọng của ngành hydro toàn cầu:

    Về xung đột Trung Đông, tác động là nghiêm trọng và sâu rộng, ảnh hưởng đến nguồn cung phân bón và hóa chất toàn cầu, đe dọa an ninh lương thực và cho thấy tính dễ bị tổn thương của chuỗi cung ứng hiện tại.

    Về an ninh năng lượng, hydro có tiềm năng đóng góp thông qua nhiều kênh nhưng đòi hỏi thời gian dài và đầu tư bền vững. Không phải là giải pháp ngắn hạn nhưng có thể đóng vai trò quan trọng trong dài hạn.

    Về mục tiêu 2030, khoảng cách giữa tham vọng và thực tế là lớn, với hầu hết các nước khó đạt mục tiêu. Cần đẩy nhanh quyết định đầu tư và cải thiện khung chính sách trong hai năm tới để tận dụng cơ hội.

    Về hydro địa chất, tiềm năng rất lớn nhưng công nghệ và thương mại hóa còn ở giai đoạn sớm. Sản xuất quy mô lớn không dự kiến trước thập niên 2040, nhưng có thể mang lại nguồn cung mới trong dài hạn.

    Các khuyến nghị chính bao gồm rà soát mục tiêu 2030 theo thực tế thị trường, tăng tốc chính sách tạo cầu, cải thiện thiết kế chương trình hỗ trợ, đẩy nhanh cấp phép và hạ tầng, và hỗ trợ các nền kinh tế mới nổi trong phát triển chuỗi giá trị hydro.

    Zalo
    Hotline