Toàn cảnh thị trường điện mặt trời Nhật Bản: Quy mô, chính sách và nguồn cung thiết bị (2026)

Toàn cảnh thị trường điện mặt trời Nhật Bản: Quy mô, chính sách và nguồn cung thiết bị (2026)

    Toàn cảnh thị trường điện mặt trời Nhật Bản: Quy mô, chính sách và nguồn cung thiết bị (2026)

    Ngày: 2 tháng 8, 2026

    By Annie Nguyễn

    1. Quy mô công suất và vị thế toàn cầu

    Tính đến năm 2025, công suất lũy kế điện mặt trời tại Nhật Bản đạt 94,25 GW, đứng thứ ba thế giới sau Trung Quốc và Hoa Kỳ . Theo dữ liệu chính thức từ Cổng thông tin FIT Nhật Bản, tính đến cuối tháng 12/2025:

    • Điện mặt trời (hộ gia đình, dưới 10 kW): 12,827 MW

    • Điện mặt trời (phi hộ gia đình, từ 10 kW trở lên): 62,200 MW 

    Bước sang năm 2026, Nhật Bản bước vào giai đoạn chuyển đổi quan trọng: từ cơ chế hỗ trợ giá cố định (FIT) sang cơ chế phí bảo hiểm (FIP) và thị trường cạnh tranh.

    NIPPON SOLAR

    2. Chính sách hiện hành và sắp tới

    2.1. Giá FIT năm 2026

    Loại hình Giá FIT (JPY/kWh)
    Hộ gia đình (≤10 kW) 24 (4 năm đầu) / 8,3 (năm 5-10) 
    Mái nhà thương mại (≥10 kW) 19 (5 năm đầu) / 8,3 (năm 6-20) 
    Mặt đất thương mại (10-50 kW) 9,6 
    Mặt đất lớn (>250 kW) – Đấu giá FIP Trần 9,6 

    Các cuộc đấu giá FIP dành cho dự án lớn (>250 kW) vẫn tiếp tục trong năm tài chính 2026, với tổng công suất đấu giá 91 MW/đợt . Trong đợt đấu giá lần thứ 28, 89,2 MW đã được phân bổ, với giá thầu thấp nhất là 0 JPY/kWh (các dự án có PPA tư nhân), giá cao nhất 7,89 JPY/kWh, và giá trung bình 6,74 JPY/kWh .

    2.2. Thay đổi lớn từ năm 2027

    Từ năm tài chính 2027, các dự án điện mặt trời trên mặt đất (thương mại, từ 10 kW trở lên) sẽ KHÔNG còn được hỗ trợ bởi FIT hoặc FIP .

    Ngoại lệ:

    • Điện mặt trời áp mái (bao gồm cả thương mại)

    • Điện mặt trời hộ gia đình

    • Các loại hình "gắn kết với cộng đồng" (mái che bãi đỗ xe, nông nghiệp kết hợp điện mặt trời, công trình công cộng, v.v.) 

    Các dự án mặt đất đã được phê duyệt trước năm 2027 vẫn được hưởng hỗ trợ theo giá đã được phê duyệt.

    2.3. Phí năng lượng tái tạo

    Phí năng lượng tái tạo (tính trên hóa đơn điện) được ấn định ở mức 4,18 JPY/kWh cho năm tài chính 2026, tăng 1 JPY so với năm trước .

    2.4. Định hướng dài hạn

    Theo Kế hoạch Năng lượng Chiến lược lần thứ 7, Nhật Bản đặt mục tiêu tỷ trọng điện mặt trời trong cơ cấu năng lượng năm 2040 ở mức 23-29%. Công suất lũy kế dự kiến đạt 111-121 GW vào 2030, và 199-277 GW vào 2040 .

    3. Nguồn cung thiết bị: Phụ thuộc nhập khẩu

    3.1. Thị phần nhập khẩu

    Nhật Bản phụ thuộc rất lớn vào tấm pin nhập khẩu, đặc biệt từ Trung Quốc:

    • Năm 2025: 78% giá trị nhập khẩu tấm pin đến từ Trung Quốc; 20% từ Đông Nam Á .

    • Năm tài chính 2024: 34% số tấm pin cung cấp cho thị trường nội địa do các công ty Nhật Bản sản xuất (dù phần lớn nhà máy đặt tại nước ngoài, chủ yếu là Trung Quốc) .

    Đối với phân khúc cụ thể:

    • Thị trường off-grid: Trên 90% nguồn cung từ Trung Quốc và Đông Nam Á; Trung Quốc chiếm 75-85% .

    • Thị trường mặt đất: 80-90% tấm pin nhập khẩu, với Trung Quốc chiếm 60-70% .

    3.2. Các nhà cung cấp hàng đầu

    Các nhà sản xuất Trung Quốc chiếm ưu thế: JinkoSolar (15-20%)LONGi (12-18%)Trina Solar (10-15%)Canadian Solar (8-12%)JA Solar (5-10%) .

    3.3. Góc nhìn từ ngành

    Ông Takeaki Masukawa, Tổng Thư ký Hiệp hội Năng lượng Mặt trời Nhật Bản (JPEA), cho biết:

    • 95% tấm pin xuất xưởng năm 2024 được sản xuất ở nước ngoài; khoảng 80% là từ Trung Quốc .

    • Tuy nhiên, chi phí tấm pin chỉ chiếm dưới 20% tổng chi phí vòng đời của một dự án điện mặt trời. Phần còn lại (bộ biến tần, cáp, thi công, bảo trì, v.v.) được thực hiện trong nước, đóng góp 60-80% giá trị kinh tế vào nền kinh tế Nhật Bản .

    • Điện mặt trời, dù nhập khẩu tấm pin, vẫn được coi là "nguồn năng lượng nội địa thực tế" vì có thể vận hành 20-30 năm mà không phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu hay biến động địa chính trị .

    4. Tổng kết

    Chỉ tiêu Số liệu / Nhận định
    Công suất lũy kế (2025) 94,25 GW (thứ 3 thế giới)
    Mục tiêu công suất lũy kế (2030) 111-121 GW (kịch bản cơ sở)
    Giá FIT 2026 (nhà ở) 24 JPY/kWh
    Giá FIT 2026 (mặt đất) 9,6 JPY/kWh (đấu giá FIP)
    Thay đổi chính sách 2027 Dừng hỗ trợ FIT/FIP cho điện mặt trời mặt đất (thương mại)
    Tỷ lệ nhập khẩu tấm pin (2025) 78% từ Trung Quốc, 20% từ Đông Nam Á
    Thị phần tấm pin Nhật sản xuất (2024) 34% (bao gồm sản xuất ở nước ngoài)
    Đóng góp kinh tế nội địa 60-80% giá trị vòng đời dự án
    Zalo
    Hotline