Khi “giả định hệ thống” không thuộc về ai trong dự án hydrogen

Khi “giả định hệ thống” không thuộc về ai trong dự án hydrogen

    Khi “giả định hệ thống” không thuộc về ai trong dự án hydrogen

    Trong hầu hết các dự án hydrogen, vai trò của các bên đều được xác định rất rõ ràng.

    Nhà cung cấp thiết bị (OEM) bàn giao thiết bị.
    Nhà thầu EPC bàn giao phạm vi công việc.
    Chủ đầu tư phê duyệt quyết định.

    Mọi thứ tưởng như hoàn chỉnh.

    Nhưng trên thực tế, có những vấn đề không thuộc về bất kỳ ai.

    Không phải vì ai đó làm sai.
    Mà vì không có ai chịu trách nhiệm sở hữu các “giả định hệ thống” — những tiền đề nền tảng quyết định cách toàn bộ hệ thống sẽ vận hành trong điều kiện thực tế.


    Vấn đề không nằm ở thiết bị — mà nằm giữa các phạm vi

    Trong nhiều dự án hydrogen — từ điện phân nước, lưu trữ, nén khí đến tích hợp với năng lượng tái tạo — từng bên đều thực hiện đúng cam kết.

    OEM cung cấp thiết bị theo đúng thông số kỹ thuật.
    EPC triển khai theo đúng hồ sơ thiết kế và phạm vi hợp đồng.
    Chủ đầu tư phê duyệt theo quy trình quản trị.

    Tuy nhiên, khi hệ thống đi vào vận hành thực tế, các vấn đề bắt đầu xuất hiện.

    Không phải do thiết bị lỗi.
    Không phải do thiết kế sai.
    Mà do sự tương tác giữa các giả định ban đầu — những giả định vốn được xây dựng riêng lẻ trong từng “scope” công việc.

    Ví dụ:

    • Giả định về tải vận hành của máy điện phân có thể không tương thích với dao động thực tế của nguồn điện tái tạo.

    • Giả định về áp suất đầu vào của hệ thống nén có thể không đồng bộ với chiến lược lưu trữ.

    • Giả định về nhu cầu tiêu thụ hydrogen có thể thay đổi theo thị trường, nhưng cấu hình hệ thống lại thiếu linh hoạt.

    Những khoảng trống này “nằm giữa các phạm vi” — nơi không bên nào chính thức chịu trách nhiệm.


    Khi vai trò này thiếu vắng, dự án không sụp đổ — mà mất dần linh hoạt

    Điểm nguy hiểm là dự án thường không thất bại ngay lập tức.

    Hệ thống vẫn vận hành.
    Các bên đã hoàn thành nghĩa vụ hợp đồng.

    Nhưng theo thời gian, hệ thống mất dần khả năng thích ứng.

    Đến khi vấn đề thực sự bộc lộ — chẳng hạn sản lượng không đạt, chi phí vận hành tăng cao, hoặc không thể mở rộng công suất — thì mọi thành phần đã được lắp đặt xong, hợp đồng đã chốt, và việc thay đổi toàn bộ cấu trúc trở nên gần như bất khả thi.

    Chi phí điều chỉnh lúc này cao hơn rất nhiều so với chi phí tư duy hệ thống từ đầu.


    Giá trị lớn nhất diễn ra trước khi có vấn đề

    Trong các dự án hydrogen thành công, công việc quan trọng nhất thường diễn ra trước khi ai đó nghĩ rằng có vấn đề.

    Không phải để thiết kế lại toàn bộ hệ thống.
    Mà để đảm bảo hệ thống vẫn còn “lựa chọn” khi thực tế thay đổi.

    Điều này bao gồm:

    • Xác định rõ các giả định vận hành chính (load profile, degradation, availability)

    • Kiểm tra tính tương thích giữa các giả định của từng nhà cung cấp

    • Phân tích kịch bản thay đổi thị trường, chính sách và giá năng lượng

    • Thiết kế linh hoạt cho mở rộng hoặc tích hợp công nghệ mới (ví dụ lưu trữ, hydrogen hóa, hoặc amoniac)

    Vai trò này không phải OEM.
    Không hoàn toàn là EPC.
    Cũng không chỉ là chủ đầu tư.

    Đó là vai trò “sở hữu giả định hệ thống” — thường xuất hiện trong giai đoạn tiền đầu tư và tiền mua sắm (pre-procurement), khi các quyết định nền tảng vẫn còn có thể điều chỉnh.


    Câu hỏi cốt lõi

    Trong dự án của bạn, ai thực sự sở hữu các giả định hệ thống?

    Đặc biệt là trước khi bước vào giai đoạn mua sắm thiết bị?

    Nếu không có câu trả lời rõ ràng, rất có thể dự án đang dựa vào một vùng xám — nơi mọi thứ có vẻ ổn, cho đến khi thực tế xuất hiện.

    Zalo
    Hotline