Hydrogen, Ammonia và Methanol trong các trung tâm hydrogen Bắc Âu H2AMN
08/05/2026
Annie Nguyễn
Dự án H2AMN (Hydrogen, Ammonia and Methanol in hydrogen hubs in the Nordic region) do Đại học Công nghệ Luleå (LTU) dẫn dắt, với sự tham gia của 10 đối tác và 5 nghiên cứu điển hình tại Iceland và Thụy Điển, nhằm đánh giá tiềm năng phát triển các trung tâm hydrogen tích hợp tại khu vực Bắc Âu. Đây được xem là một mô hình “thung lũng hydrogen” (hydrogen valleys) với mục tiêu trở thành hạt nhân năng lượng sạch trong tương lai.
Trọng tâm của dự án là đánh giá toàn bộ chuỗi giá trị hydrogen, ammonia và methanol, từ sản xuất, lưu trữ, vận chuyển đến tiêu thụ công nghiệp, đồng thời xác định các rào cản kỹ thuật, kinh tế và chính sách trong quá trình triển khai quy mô lớn.
Kết luận xuyên suốt của dự án nhấn mạnh vai trò quyết định của chính sách: sự lãnh đạo chính trị rõ ràng và các cơ chế chính sách đáng tin cậy là điều kiện tiên quyết để thu hút đầu tư dài hạn và triển khai hạ tầng hydrogen.
Các nghiên cứu điển hình tại Iceland và Thụy Điển cho thấy sự khác biệt rõ rệt về điều kiện phát triển. Tại Iceland, các rào cản chính bao gồm hạn chế về công suất lưới điện, không gian phát triển, an ninh năng lượng, mức độ chấp nhận của công chúng đối với ammonia và sự không chắc chắn về tài chính. Đặc biệt trong giai đoạn triển khai, các yếu tố như chi phí cao, công nghệ cũ và thiếu công cụ chính sách hỗ trợ tiếp tục là trở ngại lớn.
Tại Thụy Điển, các dự án nổi bật bao gồm nhà máy thép không hóa thạch đầu tiên tại Boden với công suất 740 MW và hệ thống lưu trữ hydrogen trong hang đá có lót thép (Lined Rock Cavern – LRC) đầu tiên trên thế giới tại Luleå. Ngoài ra, khả năng tái sử dụng các mỏ dầu cũ cho lưu trữ hydrogen cũng được nghiên cứu như một giải pháp hạ tầng quan trọng.
Một trong những rào cản lớn nhất của hydrogen là chi phí sản xuất, nhưng đồng thời đây cũng là động lực chính thúc đẩy đổi mới công nghệ. Theo các nhà nghiên cứu, hydrogen và nhiên liệu dẫn xuất có thể cạnh tranh về kinh tế trong dài hạn, nhưng hiện tại vẫn cao hơn đáng kể so với nhiên liệu hóa thạch.
Chính sách đóng vai trò trung tâm trong việc phá vỡ vòng lặp chi phí này. Các đề xuất bao gồm tăng thuế carbon, hỗ trợ tài chính cho các dự án thí điểm, tạo cơ chế khuyến khích người tiên phong và đảm bảo phối hợp hiệu quả giữa năng lượng tái tạo và năng lực lưới điện.
Một vấn đề quan trọng khác là an toàn và quy trình cấp phép. Nghiên cứu trong khuôn khổ H2SIPP cho thấy khoảng cách an toàn trong các cơ sở hydrogen có thể giảm tới 40% so với quy định hiện tại nhờ hiểu biết mới về tác động của độ ẩm đối với bức xạ nhiệt. Tuy nhiên, hệ thống pháp lý hiện vẫn chậm hơn tốc độ phát triển công nghệ, tạo ra tình trạng “lệch nhịp chính sách”.
Ngoài ra, dự án cũng chỉ ra ba vấn đề lớn trong phát triển hydrogen gồm thiếu hụt kiến thức, thiếu tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình cấp phép phức tạp. Việc ứng dụng số hóa và trí tuệ nhân tạo được xem là giải pháp tiềm năng để giảm thời gian xử lý và tăng hiệu quả quản lý dự án.
Về mặt công nghệ, lưu trữ hydrogen trong hang đá (LRC) được đánh giá là một hướng đi đột phá. Nghiên cứu cho thấy áp suất vận hành càng cao thì chi phí lưu trữ trên đơn vị năng lượng càng giảm, đồng thời cấu trúc nhiều hang giúp tăng độ ổn định so với thiết kế một hang đơn. Câu hỏi nghiên cứu tiếp theo tập trung vào khả năng tái sử dụng các kho chứa dầu khí cũ cho mục đích lưu trữ hydrogen.
Dự án cũng đề xuất hình thành một thị trường hydrogen chung Bắc Âu, nơi hydrogen, ammonia và methanol được tích hợp thành hệ sinh thái năng lượng thống nhất. Đồng thời, một tiêu chuẩn an toàn chung khu vực được đề xuất nhằm tăng khả năng mở rộng ra thị trường toàn cầu.
Thông điệp cuối cùng của H2AMN nhấn mạnh rằng hydrogen không thể phát triển nếu thiếu các tín hiệu chính sách mạnh mẽ và ổn định. Để phá vỡ “thế bế tắc hydrogen”, cần có lộ trình rõ ràng về thuế carbon, hỗ trợ đầu tư, cải cách cấp phép và chiến lược phối hợp hạ tầng năng lượng ở cấp khu vực.

