Chính phủ Nhật Bản phê duyệt 6 dự án hỗ trợ chênh lệch giá và 2 dự án phát triển cơ sở hạ tầng hydro
Ngày 08 tháng 7 năm 2026
Annie Nguyễn
Hỗ trợ chênh lệch giá cho 6 dự án hydro và amoniac
Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (METI) đã công bố kết quả phê duyệt các dự án theo Đạo luật Thúc đẩy Xã hội Hydro. Theo đó, 6 dự án đã được phê duyệt theo chương trình hỗ trợ chênh lệch giá (price gap support) và 2 dự án được phê duyệt hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng.

Các dự án được hỗ trợ chênh lệch giá bao gồm:
-
Toyota Tsusho và các đối tác (Green Hydrogen): Sử dụng điện từ tuabin gió trên bờ để sản xuất khoảng 1.600 tấn hydro/năm bằng máy điện phân của Toyota và Chiyoda tại nhà máy Aichi Steel (Chita). Hydro sẽ được sử dụng trong lò nung gia công thép đặc biệt, tạo ra "thép xanh" đầu tiên trong ngành lò điện.
-
Resonac và các đối tác (Hydrogen/Ammonia): Sản xuất khoảng 20.000 tấn amoniac carbon thấp/năm từ khí hóa nhựa thải, sử dụng công nghệ cấp phép của JGC dựa trên công nghệ của Ebara và UBE. Amoniac sẽ được sử dụng để sản xuất các sản phẩm dẫn xuất như acrylonitrile (nguyên liệu sợi).
-
JERA và Mitsui & Co. (Ammonia - 2 dự án): Hai dự án tại nhà máy sản xuất amoniac carbon thấp ở Louisiana, Mỹ (do CFI, JERA và Mitsui & Co. sở hữu), với sản lượng khoảng 770.000 tấn/năm. Hydro sẽ được cung cấp cho các nhà máy của JERA tại Hekinan (Aichi) và của Hokkaido Electric Power, UBE Mitsubishi Cement, Tosoh tại Tomakomai (Hokkaido).
-
Yamanashi Hydrogen Company (YHC) & Suntory (Green Hydrogen): Sản xuất khoảng 1.607 tấn hydro carbon thấp/năm bằng điện phân để sử dụng làm nguồn nhiệt trong quá trình khử trùng nước khoáng.
-
YHC & Himeji Rika (Green Hydrogen): Sản xuất khoảng 1.177 tấn hydro carbon thấp/năm bằng điện phân tại nhà máy Himeji Rika và cơ sở FH2R ở Fukushima, sử dụng làm nguồn nhiệt cho quá trình gia công thạch anh.
Hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng
Đối với chương trình hỗ trợ cơ sở hạ tầng, hai dự án được phê duyệt tập trung vào xây dựng các cơ sở hạ tầng dùng chung (đường ống, bồn chứa) cho hydro và amoniac:
-
Dự án Tomakomai (Hokkaido): Do Hokkaido Electric Power, Mitsui & Co., IHI và Tomakomai Port Authority vận hành, nhằm xây dựng chuỗi cung ứng hydro/amoniac tại khu vực Tomakomai, hỗ trợ các nhà máy nhiệt điện và công nghiệp địa phương.
-
Dự án Hekinan (Aichi): Do JERA vận hành, nhằm xây dựng chuỗi cung ứng tại khu vực Chukyo, hỗ trợ các nhà máy nhiệt điện và các nhà sản xuất linh kiện ô tô, xi măng và hóa chất.
Các dự án này góp phần hiện thực hóa mục tiêu sử dụng nhiên liệu hydro/amoniac trong các nhà máy nhiệt điện than lớn nhất Nhật Bản (như nhà máy Tomatoh-atsuma và Hekinan) thông qua công nghệ đốt đồng thời (co-firing) của IHI, đồng thời thúc đẩy xây dựng chuỗi cung ứng và tạo ra thị trường sản phẩm có giá trị môi trường cao.

Giải thích sơ đồ chuỗi giá trị hydro và amoniac (Tiếng Việt)
Sơ đồ mô tả tổng quan về chuỗi giá trị hydro và amoniac, từ khâu sản xuất, vận chuyển/lưu trữ đến khâu sử dụng cuối cùng, đồng thời chỉ ra các phạm vi hỗ trợ của chính sách theo Đạo luật Thúc đẩy Xã hội Hydro của Nhật Bản.
1. Các giai đoạn trong chuỗi giá trị
-
Sản xuất (製造):
-
Hydro xanh: Sản xuất bằng phương pháp điện phân nước (水電解), sử dụng điện từ năng lượng tái tạo (系統電力、再工電力) hoặc từ lưới điện.
-
Hydro carbon thấp / Amoniac: Sản xuất bằng phương pháp cải tạo hơi nước (SMR) kết hợp với thu giữ và lưu trữ carbon (CCUS). Nguồn nguyên liệu có thể là khí tự nhiên (天然). Cũng có thể sản xuất amoniac (NH3) từ các nguồn này.
-
-
Vận chuyển & Lưu trữ (輸送·貯藏):
-
Vận chuyển bằng đường biển: Sử dụng tàu vận chuyển hydro lỏng hoặc amoniac (水素等運搬船).
-
Vận chuyển bằng đường bộ/đường ống: Sử dụng xe bồn (ローリー) hoặc đường ống nội địa (内航船·ローリー等).
-
Lưu trữ và chuyển đổi: Hydro có thể được lưu trữ dưới dạng MCH (methylcyclohexane) hoặc amoniac (NH3) để dễ dàng vận chuyển và lưu trữ hơn, sau đó được khử hydro tại nơi sử dụng (脱水素設備).
-
-
Sử dụng (利用):
-
Phát điện quy mô lớn (大規模発電): Sử dụng hydro/amoniac để đồng đốt (co-firing) trong các nhà máy nhiệt điện, thay thế một phần than hoặc khí đốt.
-
Công nghiệp (鉄·化学等): Sử dụng làm nguyên liệu sản xuất thép (luyện thép xanh), hóa chất (phân bón, nguyên liệu hóa dầu) hoặc làm nhiên liệu cho các lò công nghiệp.
-
Pin nhiên liệu cố định (定置用FC): Cung cấp điện cho các tòa nhà, khu công nghiệp hoặc hạ tầng.
-
2. Cơ chế hỗ trợ của chính phủ
-
Hỗ trợ chênh lệch giá (価格差着目支援):
-
Đối tượng: Các dự án sản xuất hydro/amoniac carbon thấp (từ điện phân xanh hoặc SMR+CCUS), cũng như các dự án vận chuyển (tàu, xe bồn, đường ống) và khử hydro (MCH/NH3) trong chuỗi cung ứng.
-
Mục đích: Bù đắp khoảng chênh lệch giá giữa chi phí sản xuất hydro/amoniac carbon thấp (còn cao) so với nhiên liệu hóa thạch truyền thống (như dầu, khí đốt, than), giúp các dự án khả thi về mặt thương mại trong giai đoạn đầu.
-
-
Hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng (拠点整備支援):
-
Đối tượng: Các cơ sở hạ tầng dùng chung phục vụ nhiều bên sử dụng, bao gồm đường ống dẫn chung, bồn chứa chung, và các cơ sở tại các đầu mối (cảng) để nhập khẩu và phân phối.
-
Mục đích: Hỗ trợ chi phí khảo sát, thiết kế (FEED) và xây dựng hạ tầng chung, nhằm giảm chi phí đầu tư cho từng dự án riêng lẻ và thúc đẩy hình thành các cụm công nghiệp hydro.
-
Sơ đồ này cho thấy cách tiếp cận toàn diện của chính phủ Nhật Bản, hỗ trợ cả chuỗi cung ứng (sản xuất và vận chuyển) và cầu (cơ sở hạ tầng sử dụng) để thúc đẩy nền kinh tế hydro.

