Cần tập trung vào các nguồn phát thải lớn trong chiến lược Net Zero
Annie Nguyễn | 14/03/2026
Trong các cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu, hàng không và vận tải biển thường được nhắc đến như những lĩnh vực trung tâm của khủng hoảng khí hậu. Các tiêu đề truyền thông thường xoay quanh nhiên liệu hàng không bền vững, phong trào hạn chế bay hoặc tàu hàng chạy ammonia. Tuy nhiên, theo nhận định của Tom Baxter, giảng viên cao cấp tại University of Aberdeen, sự chú ý quá mức dành cho hai lĩnh vực này có thể làm sai lệch bức tranh phát thải toàn cầu.
Theo các thống kê gần đây, tổng phát thải khí nhà kính toàn cầu năm 2023 đạt khoảng 58 gigaton CO₂ tương đương. Trong đó, hàng không chỉ chiếm khoảng 2% và vận tải biển khoảng 1%, tức tổng cộng khoảng 3% lượng phát thải toàn cầu.
Trong khi đó, các lĩnh vực khác đóng góp tỷ lệ phát thải lớn hơn nhiều. Công nghiệp nặng chiếm khoảng 20%, các tòa nhà và hệ thống sưởi ấm khoảng 17%, công nghiệp nhẹ khoảng 14%, và giao thông đường bộ khoảng 11%.
Theo Baxter, những lĩnh vực này mang lại tiềm năng cắt giảm phát thải nhanh và lớn hơn nhiều, bởi các công nghệ giảm carbon đã tương đối sẵn sàng. Ví dụ như điện tái tạo, xe điện, bơm nhiệt hay các giải pháp nâng cao hiệu quả năng lượng trong công nghiệp.
Ngược lại, hàng không và vận tải biển vẫn được xem là những ngành khó khử carbon nhất, do phụ thuộc vào năng lượng có mật độ cao và hạ tầng vận hành phức tạp.
Từ góc nhìn thực tế, Baxter đặt ra câu hỏi: liệu có thực sự quan trọng nếu hai lĩnh vực này không đạt được mức phát thải ròng bằng 0 tuyệt đối? Theo ông, điều quan trọng hơn là đạt được giảm phát thải sâu trong những ngành chiếm tỷ trọng lớn nhất của nền kinh tế.
Ông cảnh báo rằng nếu chính sách và đầu tư quá tập trung vào hàng không và vận tải biển, hai lĩnh vực này có thể trở thành sự phân tán nguồn lực, làm giảm hiệu quả của các nỗ lực giảm phát thải toàn cầu.
Theo quan điểm này, một chiến lược khí hậu cân bằng nên ưu tiên các lĩnh vực có tiềm năng giảm phát thải lớn và có công nghệ sẵn sàng triển khai, bởi chính những lĩnh vực này mới quyết định phần lớn kết quả của quá trình chuyển dịch năng lượng toàn cầu.

