Các Chất Dấu Sinh Học Hữu Cơ và Vô Cơ: Khảo Sát Tiềm Năng Hydrogen Tự Nhiên
Nguồn: Energy Researchers Ariana
Việc sử dụng các chất dấu sinh học hữu cơ và vô cơ cung cấp những thông tin quan trọng trong thăm dò hydrogen tự nhiên. Tỷ lệ các hydrocacbon nhẹ, như C₁/C₂ và iC₄/nC₄, đóng vai trò là chỉ báo các khí đồng sinh trong các môi trường địa chất bị serpentinit hóa. Những chỉ số này giúp phân biệt các hydrocacbon liên quan đến hydrogen với các khí nền trong môi trường.
Các chất dấu vô cơ, bao gồm sự suy giảm sulfate (SO₄²⁻) và sự hiện diện của hydrogen sulfide (H₂S), phản ánh các phản ứng oxi hóa-khử đang diễn ra trong các hệ thống chứa đá ultramafic. Những dấu hiệu này cung cấp bằng chứng về sự tạo thành hydrogen dưới lòng đất và các tương tác giữa chất lỏng và đá.
Các nghiên cứu bề mặt, đặc biệt là khảo sát DNA vi sinh vật trong đất, cho phép xác định các cộng đồng vi sinh vật oxy hóa hydrogen. Sự hiện diện của các vi sinh vật này chỉ ra quá trình tiêu thụ hydrogen đang diễn ra tại bề mặt, đồng thời giúp phân biệt các khu vực có khí thấm ra từ lòng đất với các khu vực bị chi phối bởi các bồn chứa sinh học.
Việc kết hợp các chỉ báo địa hóa với dữ liệu vi sinh vật giúp tinh chỉnh mô hình dấu chân hydrogen trên bề mặt. Cách tiếp cận tích hợp này cho phép phân tách rõ ràng giữa hiện tượng thấm khí hydrogen theo cơ chế dịch chuyển (advective seepage) và quá trình tiêu thụ sinh học, nâng cao độ chính xác trong các nỗ lực thăm dò hydrogen tự nhiên.

