BÁO CÁO PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ TIẾT KIỆM NHIÊN LIỆU VỚI HỆ THỐNG HYDI
Mục lục
-
Giới thiệu
-
Thông tin phương tiện và giả định đầu vào
2.1. Thông số động cơ
2.2. Hoạt động vận hành
2.3. Chi phí nhiên liệu
2.4. Phí sử dụng HYDI -
Phương pháp tính toán
3.1. Tiêu thụ nhiên liệu cơ bản (Baseline)
3.2. Chi phí nhiên liệu hàng tháng
3.3. Công thức tiết kiệm với HYDI
3.4. Điều chỉnh theo lạm phát giá dầu -
Kết quả mô phỏng
4.1. Trường hợp HYDI hiệu quả 8%
4.2. Trường hợp HYDI hiệu quả 10%
4.3. Trường hợp HYDI hiệu quả 12%
4.4. Trường hợp HYDI hiệu quả 14% -
So sánh và đánh giá
-
Kết luận và khuyến nghị
1. Giới thiệu
Báo cáo này phân tích hiệu quả kinh tế của việc áp dụng hệ thống HYDI (Hydrogen Diesel Injection) cho xe tải hạng nặng. HYDI hoạt động dựa trên nguyên lý bổ sung một lượng nhỏ hydro vào buồng đốt động cơ diesel, giúp quá trình cháy diễn ra hoàn thiện hơn, qua đó giảm tiêu hao nhiên liệu và khí thải.
Công cụ tính toán đi kèm (“HYDI Savings Calculator”) được sử dụng để mô phỏng chi phí và lợi ích kinh tế của HYDI trong các kịch bản tiết kiệm nhiên liệu khác nhau.
2. Thông tin phương tiện và giả định đầu vào
2.1. Thông số động cơ
-
Loại động cơ: Diesel hạng nặng
-
Dung tích xy-lanh: 10.8 L
2.2. Hoạt động vận hành
-
Thời gian vận hành trung bình: 240 giờ/tháng
-
Mức tiêu thụ diesel: 64.4 L/giờ
-
Nhiên liệu tiêu thụ mỗi tháng:
240×64.4=15,456 L/thaˊng240 \times 64.4 = 15,456 \text{ L/tháng}240×64.4=15,456 L/thaˊng
2.3. Chi phí nhiên liệu
-
Giá dầu diesel: 1.8 USD/L
-
Chi phí nhiên liệu/tháng:
15,456×1.8=27,820.8 USD15,456 \times 1.8 = 27,820.8 \text{ USD}15,456×1.8=27,820.8 USD
2.4. Phí sử dụng HYDI
-
Phí thuê bao hàng tháng: 880 USD
3. Phương pháp tính toán
3.1. Tiêu thụ nhiên liệu cơ bản (Baseline)
Chi phí nhiên liệu hàng tháng = Tiêu hao nhiên liệu × Giá dầu.
3.2. Chi phí nhiên liệu hàng tháng
Kết quả baseline cho mỗi xe: 27,820.8 USD/tháng.
3.3. Công thức tiết kiệm với HYDI
-
Tiết kiệm nhiên liệu = Chi phí nhiên liệu × Tỷ lệ hiệu quả HYDI.
-
Net Saving (tiết kiệm ròng) = Tiết kiệm nhiên liệu – Phí HYDI.
3.4. Điều chỉnh theo lạm phát giá dầu
Giả định giá dầu diesel tăng 8% mỗi năm → Lợi ích tiết kiệm tăng dần theo thời gian.
4. Kết quả mô phỏng
4.1. Trường hợp HYDI hiệu quả 8%
-
Tiết kiệm ròng hàng tháng: 1,346 USD
-
Tiết kiệm ròng hàng năm: 16,152 USD
-
Tổng tiết kiệm 3 năm (có tính lạm phát giá dầu): 52,436 USD
4.2. Trường hợp HYDI hiệu quả 10%
-
Tiết kiệm ròng hàng tháng: 1,902 USD
-
Tiết kiệm ròng hàng năm: 22,824 USD
-
Tổng tiết kiệm 3 năm: 74,096 USD
4.3. Trường hợp HYDI hiệu quả 12%
-
Tiết kiệm ròng hàng tháng: 2,458 USD
-
Tiết kiệm ròng hàng năm: 29,496 USD
-
Tổng tiết kiệm 3 năm: 95,756 USD
4.4. Trường hợp HYDI hiệu quả 14%
-
Tiết kiệm ròng hàng tháng: 3,015 USD
-
Tiết kiệm ròng hàng năm: 36,180 USD
-
Tổng tiết kiệm 3 năm: 117,455 USD
5. So sánh và đánh giá
-
Hiệu quả HYDI càng cao, mức tiết kiệm ròng càng lớn.
-
Ngay cả ở kịch bản khiêm tốn nhất (8%), HYDI vẫn mang lại lợi ích hơn 52,000 USD trong 3 năm cho một xe tải.
-
Với giả định giá dầu tăng 8%/năm, lợi ích thực tế càng cao.
-
Thời gian hoàn vốn cho phí thuê bao HYDI là ngắn hơn 1 tháng trong hầu hết các kịch bản.
6. Kết luận và khuyến nghị
-
HYDI chứng minh hiệu quả tiết kiệm chi phí rõ rệt, đặc biệt trong bối cảnh giá dầu leo thang.
-
Doanh nghiệp vận tải có thể cân nhắc triển khai HYDI trên toàn bộ đội xe để tối ưu chi phí nhiên liệu và giảm phát thải carbon.
-
Cần tiến hành thử nghiệm thực tế trên nhiều dòng xe và điều kiện vận hành khác nhau để xác nhận tính nhất quán của hiệu quả.

