Allied Biofuels đề xuất siêu dự án SAF 4 tỷ USD tại Lâm Đồng: Bước chuyển chiến lược của Việt Nam vào chuỗi cung ứng nhiên liệu hàng không bền vững toàn cầu

Allied Biofuels đề xuất siêu dự án SAF 4 tỷ USD tại Lâm Đồng: Bước chuyển chiến lược của Việt Nam vào chuỗi cung ứng nhiên liệu hàng không bền vững toàn cầu

    Allied Biofuels đề xuất siêu dự án SAF 4 tỷ USD tại Lâm Đồng: Bước chuyển chiến lược của Việt Nam vào chuỗi cung ứng nhiên liệu hàng không bền vững toàn cầu

    Ngày 23/5/2026, Annie Nguyễn

    Tập đoàn năng lượng xanh hàng đầu Australia - Allied Green/Allied Biofuels - vừa đề xuất đầu tư Tổ hợp sản xuất Nhiên liệu Hàng không Bền vững (SAF) quy mô lớn tại tỉnh Lâm Đồng, với tổng vốn đầu tư ước tính lên đến 4 tỷ USD, đánh dấu một trong những dự án xanh lớn nhất từ trước đến nay tại Việt Nam.

    Theo Cổng thông tin điện tử tỉnh Lâm Đồng, chiều ngày 22/5/2026, UBND tỉnh Lâm Đồng đã tổ chức buổi làm việc với đoàn công tác của Allied Green/Allied Biofuels (Australia) nhằm trao đổi định hướng đầu tư dự án trên địa bàn tỉnh. Tham dự buổi làm việc có ông Nguyễn Ngọc Phúc, Phó Chủ tịch UBND tỉnh, cùng đại diện các sở, ngành liên quan. Phía doanh nghiệp có ông Alfred Benedict, Chủ tịch kiêm Tổng giám đốc Tập đoàn, cùng các chuyên gia và đại diện đơn vị tư vấn tham gia khảo sát cơ hội đầu tư.

    Phó chủ tịch UBND Tỉnh Lâm Đồng Nguyễn Ngọc Phúc đánh giá cao định hướng phát triển của dự án năng lượng xanh

    Quy mô và định hướng công nghệ

    Theo đề xuất, dự án hướng tới xây dựng một tổ hợp năng lượng xanh hiện đại chuyên sản xuất nhiên liệu hàng không bền vững, nhiên liệu sinh học và các loại nhiên liệu tổng hợp sạch thế hệ mới phục vụ ngành hàng không và vận tải. Đây được xem là lĩnh vực chiến lược đang được nhiều quốc gia thúc đẩy nhằm giảm phát thải và thực hiện các cam kết trung hòa carbon trong dài hạn.

    Ông Alfred Benedict cho biết dự án có quy mô lớn và đòi hỏi nguồn năng lượng sạch ổn định trong bối cảnh thế giới đang cạnh tranh mạnh về phát triển năng lượng tái tạo. Việt Nam được đánh giá sở hữu nhiều lợi thế để phát triển chuỗi sản xuất nhiên liệu bền vững nhờ tiềm năng năng lượng tái tạo dồi dào cùng định hướng phát triển kinh tế xanh ngày càng rõ nét. Dự án được kỳ vọng tạo thêm việc làm, thúc đẩy phát triển hạ tầng công nghiệp hiện đại, nâng cao giá trị chuỗi nông nghiệp - công nghiệp và từng bước đưa địa phương tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng nhiên liệu sạch toàn cầu.

    Nền tảng công nghệ đã được chứng minh

    Allied Green/Allied Biofuels là một trong những tập đoàn tiên phong trong lĩnh vực năng lượng tái tạo và nhiên liệu sinh học tại Australia. Theo nguồn tin từ trang bioleum.com.au, Tập đoàn đang phát triển bốn nhà máy lọc dầu Bioleum với tổng chi phí xây dựng ước tính vượt quá 4 tỷ USD, áp dụng công nghệ ATJ (Alcohol-to-Jet) - một trong những lộ trình sản xuất SAF đã được chứng nhận bởi ASTM Quốc tế, cho phép chuyển đổi ethanol hoặc isobutanol thành nhiên liệu phản lực thông qua các quá trình khử nước, oligome hóa, hydro hóa và phân đoạn. Công nghệ ATJ có thể đạt mức giảm phát thải khí nhà kính chu kỳ sống lên đến 8,8 kg CO₂ tương đương mỗi gallon. Các nhà máy Bioleum sử dụng nguyên liệu đầu vào là ethanol lignocellulose, cho phép tận dụng các sản phẩm nông nghiệp phụ, dầu ăn đã qua sử dụng và các nguồn sinh khối dồi dào.

    Lợi thế chiến lược của Lâm Đồng và cơ hội chính sách

    Việc đề xuất dự án SAF tại Lâm Đồng diễn ra trong bối cảnh Việt Nam đang nổi lên như một trung tâm phát triển nhiên liệu hàng không bền vững đầy hứa hẹn tại Đông Nam Á, được hỗ trợ bởi nguồn sinh khối dồi dào, năng lực công nghiệp đang phát triển và vị trí chiến lược trong khu vực. Tỉnh Lâm Đồng sở hữu hệ thống thủy điện lớn như thủy điện Đại Ninh (160MW), Hàm Thuận - Đa Mi (475MW) và Đồng Nai (340MW), cùng quỹ đất rộng lớn để phát triển các dự án năng lượng mặt trời và điện gió. Nguồn sinh khối từ rác thải nông nghiệp, dầu ăn đã qua sử dụng và các phụ phẩm nông - lâm nghiệp đang được đánh giá là nguồn nguyên liệu dồi dào cho sản xuất SAF. Với những lợi thế này, Lâm Đồng hoàn toàn có thể đáp ứng được các tiêu chí khắt khe của các nhà đầu tư quốc tế về nguồn cung năng lượng tái tạo ổn định và quy mô lớn.

    Song hành với cơ hội từ dự án, các chuyên gia trong ngành đang kêu gọi khung chính sách và ưu đãi tài chính rõ ràng hơn cho các nhà đầu tư SAF. SAF hiện có chi phí cao gấp 2-3 lần, thậm chí có thời điểm lên đến 5-6 lần so với nhiên liệu hàng không truyền thống. Tuy nhiên, những tín hiệu tích cực đã xuất hiện khi Tổng cục Thuế đang khẩn trương triển khai Nghị quyết 19/2026/QH16, điều chỉnh thuế bảo vệ môi trường đối với xăng dầu và nhiên liệu bay xuống 0 đồng/lít, đồng thời miễn thuế VAT đầu ra, nhưng doanh nghiệp vẫn được hưởng cơ chế khấu trừ VAT đầu vào. Đây là những thay đổi quan trọng giúp giảm áp lực chi phí và tạo động lực cho quá trình chuyển đổi xanh của ngành hàng không.

    Triển vọng thị trường khu vực

    Theo ước tính được chia sẻ tại Diễn đàn Sáng kiến và Chính sách SAF Việt Nam 2026 (IPS Vietnam 2026) tổ chức tại Đà Nẵng vào đầu tháng 5/2026, nếu các quốc gia ASEAN đạt tỷ lệ sử dụng SAF là 5% vào năm 2030, thị trường khu vực có thể đạt xấp xỉ 25 tỷ USD mỗi năm. Ông Fabrice Espinosa, Nhà sáng lập kiêm Tổng giám đốc Hiệp hội Nhiên liệu Hàng không Bền vững châu Á (ASAFA), cho rằng Việt Nam có cơ hội lớn để tham gia vào thị trường SAF đang nổi lên và trở thành mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái. Ông nhấn mạnh đây là thời điểm quyết định đối với Việt Nam, khi các chuỗi cung ứng và dòng vốn toàn cầu đang dần hình hình, và việc tham gia vào thị trường quá muộn có thể khiến đất nước gặp khó khăn trong việc tạo dựng lợi thế cạnh tranh.

    Tại các buổi thảo luận trong khuôn khổ IPS Vietnam 2026, những người tham gia đã đưa ra một số khuyến nghị chính sách, bao gồm các ưu đãi tài chính và thuế cho các công ty đầu tư vào sản xuất SAF, tăng cường hợp tác giữa các hãng hàng không, công ty năng lượng và nhà cung cấp nguyên liệu thô, đồng thời mở rộng hợp tác quốc tế trong chuyển giao công nghệ và thị trường carbon.

    Kỳ vọng và định hướng tiếp theo

    Tại buổi làm việc ngày 22/5, các bên đã trao đổi nhiều nội dung liên quan đến quy mô đầu tư, nhu cầu hạ tầng và các điều kiện pháp lý cần thiết để triển khai dự án. UBND tỉnh Lâm Đồng đã bày tỏ sự quan tâm và cam kết tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư trong quá trình nghiên cứu khả thi và thủ tục đầu tư. Các bước tiếp theo bao gồm hoàn thiện nghiên cứu khả thi, đánh giá tác động môi trường, thẩm định công nghệ và các thủ tục pháp lý theo quy định của pháp luật Việt Nam. Dự kiến, Thủ tướng Chính phủ sẽ xem xét và đưa dự án vào danh mục dự án trọng điểm quốc gia về năng lượng xanh trong thời gian tới nếu các điều kiện được đáp ứng, mở ra cơ hội tiếp cận các cơ chế ưu đãi đầu tư đặc biệt.

    Nếu được phê duyệt và triển khai thành công, dự án của Allied Biofuels sẽ không chỉ giúp Việt Nam bắt kịp xu hướng xanh hóa ngành hàng không toàn cầu mà còn mở ra cánh cửa tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị năng lượng sạch khu vực, khẳng định vị thế chiến lược của đất nước trong quá trình chuyển dịch năng lượng bền vững của ASEAN.

    Bài báo về dự án tại Lâm Đồng hiện chưa công bố thông số kỹ thuật cụ thể như công suất, sản lượng SAF hay nhu cầu hydrogen. Tuy nhiên, dựa trên dữ liệu từ các dự án tương tự của Allied Biofuels đã được công bố, tôi có thể đưa ra ước lượng sơ bộ.

    TÍNH TOÁN ƯỚC LƯỢNG TỪ VAHC (CHỈ CÓ GIÁ TRỊ THAM KHẢO)

    1. Cơ sở ước lượng

    Dự án Vốn đầu tư Công suất SAF Công suất e-SAF Công suất điện phân hydrogen
    Uzbekistan (Allied Biofuels) 6,08 tỷ USD (5 năm) 160.400 tấn/năm 257.000 tấn/năm 2.400 MW
    Lâm Đồng (đề xuất) 4 tỷ USD chưa công bố chưa công bố chưa công bố

    2. Ước lượng quy mô dự án Lâm Đồng

    Nếu giả định tỷ lệ vốn đầu tư tỷ lệ thuận với quy mô sản xuất:

    • Tổng công suất SAF + e-SAF tương đương ≈ 417.000 × (4 ÷ 6,08) ≈ ~274.000 tấn/năm

    Chi tiết có thể phân bổ:

    Hạng mục Ước lượng Lâm Đồng (tấn/năm) Ghi chú
    SAF (từ sinh khối) ~70.000 – 85.000 tương đương dự án Uzbekistan
    e-SAF (từ H₂ xanh + CO₂) ~150.000 – 200.000 chiếm tỷ trọng lớn hơn khi gần nguồn H₂ xanh
    Tổng cộng ~220.000 – 285.000 tấn/năm phù hợp với tỷ lệ vốn 4/6,08

    3. Nhu cầu hydrogen

    Các nghiên cứu kỹ thuật từ BloombergNEF và Oxford Institute for Energy Studies cho thấy lượng tiêu thụ hydrogen phụ thuộc mạnh vào công nghệ sản xuất.

    Công nghệ Lượng H₂ cần cho 1 tấn SAF Ứng dụng trong dự án
    HEFA (Hydroprocessed Esters and Fatty Acids) ~80 kg H₂/tấn sản xuất SAF từ dầu thực vật, mỡ động vật
    ATJ (Alcohol‑to‑Jet) ~380 – 580 kg H₂/tấn (ước lượng) sản xuất SAF từ ethanol/isobutanol sinh khối
    e‑SAF / PtL ~380 – 580 kg H₂/tấn (ước lượng) dự án Uzbekistan ghi nhận 2,4 GW điện phân (sản xuất e‑SAF)

    Giả định cho dự án Lâm Đồng:

    • 100% e‑SAF (từ H₂ xanh + CO₂) – ước lượng thận trọng

    • Sử dụng hệ số trung bình: 450 kg H₂ / 1 tấn e‑SAF

    • Tổng sản lượng e‑SAF: ~270.000 tấn/năm

    Nhu cầu hydrogen ước lượng: 270.000 × 0,45 ≈ 121.500 tấn H₂/năm


    4. Các yếu tố ảnh hưởng quan trọng

    • Công nghệ thực tế – nếu kết hợp HEFA hoặc ATJ sinh khối, nhu cầu H₂ sẽ khác.

    • Tỷ lệ SAF/e‑SAF – càng nhiều e‑SAF, càng cần H₂ xanh (từ điện phân).

    • Hiệu suất điện phân – công suất điện phân (MW) càng lớn thì khả năng cung cấp H₂ càng cao.

    • Hiệu suất tổng hợp e‑SAF – công nghệ Alcohol‑to‑Jet có thể có hiệu suất tổng hợp khác nhau.


    5. Bảng tóm tắt ước lượng

    Khoản mục Ước lượng (trung bình) Khoảng dao động
    Tổng vốn đầu tư 4 tỷ USD
    Tổng sản lượng SAF + e‑SAF/năm ~270.000 tấn 220.000 – 285.000 tấn
    Nhu cầu hydrogen (giả định 100% e‑SAF) ~121.500 tấn H₂/năm 83.600 – 220.000 tấn
    Ghi chú   phụ thuộc mạnh vào công nghệ

    Lưu ý quan trọng

    Các số liệu trên là ước lượng mang tính tham khảo do bài báo chưa cung cấp chi tiết kỹ thuật chính thức.

    Để có số liệu chính xác, cần đợi:

    • Công bố chính thức từ phía Allied Biofuels khi dự án tiến triển

    • Hồ sơ đề xuất dự án gửi UBND tỉnh Lâm Đồng

    • Nghiên cứu khả thi (Feasibility Study) sau khi được phê duyệt

    Sẽ cập nhật con số chính xác ngay khi có thông tin mới nhất.

    Zalo
    Hotline